Danh sách bài tự soạn theo chương trình chuẩn (tự soạn).
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng:
- healthy /ˈhelθi/ (adj): khỏe mạnh, lành mạnh
- activity /ækˈtɪvəti/ (n): hoạt động
- physical /ˈfɪzɪkl/ (adj): thuộc về thể chất
- exercise /ˈeksəsaɪz/ (n, v): bài tập thể dục; tập thể dục
- vitamin /ˈvɪtəmɪn/ (n): vi-ta-min
- vegetable /ˈvedʒtəbl/ (n): rau
- junk food /dʒʌŋk fuːd/ (n): thức ăn nhanh không tốt cho sức khỏe
- allergy /ˈælədʒi/ (n): dị ứng
- sunburn /ˈsʌnbɜːn/ (n): cháy nắng
- obesity /əʊˈbiːsəti/ (n): bệnh béo phì
Mẫu câu:
- You should + động từ nguyên thể… (Bạn nên…)
- You shouldn't + động từ nguyên thể… (Bạn không nên…)
- It's good / bad for your health. (Điều đó tốt / xấu cho sức khỏe.)
- I have + tên bệnh. (Tôi bị…)
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại tự viết:
- A: I feel tired these days. What should I do?
- B: You should do more exercise and sleep early. You shouldn't stay up late.
- A: What about food?
- B: You should eat more vegetables and drink a lot of water. Junk food is bad for your health.
Giải thích: "should" dùng để đưa ra lời khuyên, sau đó là động từ nguyên thể không "to". "Stay up late" nghĩa là thức khuya. Câu "Junk food is bad for your health" dùng cấu trúc "be bad for" để nói điều gì có hại cho sức khỏe. Khi nói về bệnh, em dùng "I have a headache" (đau đầu), "I have a cold" (cảm lạnh).
3. Ghi nhớ
- "Should" và "shouldn't" + động từ nguyên thể: lời khuyên về sức khỏe.
- Phân biệt "sick" (ốm) và "ill" (ốm): cả hai đều dùng được, "feel sick" phổ biến hơn.
- Nhớ các thói quen tốt: eat healthy food, do exercise, get enough sleep, keep your body clean.
- Khi viết đoạn văn về sống khỏe, nêu ít nhất 3 thói quen tốt kèm lý do.
