Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 12: English-speaking countries? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. "Be famous for + danh từ / V-ing": famous for beautiful beaches.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 12: English-speaking countries, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. "Its" (tính từ sở hữu) và "it's" (viết tắt của it is) khác nhau hoàn toàn. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 12: English-speaking countries, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Từ vựng: - English-speaking /ˈɪŋɡlɪʃ spiːkɪŋ/ (adj): nói tiếng Anh - native speaker /ˈneɪtɪv ˈspiːkə(r)/ (n): người bản ngữ - landmark /ˈlændmɑːk/ (n): danh thắng, địa danh nổi tiếng - capital /ˈkæpɪtl/ (n): thủ đô - population /ˌpɒpjuˈleɪʃn/ (n): dân số - kangaroo /ˌkæŋɡəˈruː/ (n): chuột túi - castle /ˈkɑːsl/ (n): lâu đài - island /ˈaɪlənd/ (n): đảo - coast /kəʊst/ (n): bờ biển - famous /ˈfeɪməs/ (adj): nổi tiếng Mẫu câu: - …is famous for + danh từ / V-ing… (…nổi tiếng về…) - The capital of + nước + is… (Thủ đô của… là…) - …is in + châu lục / vị trí. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 12: English-speaking countries, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Khi giới thiệu một quốc gia, nêu: vị trí, thủ đô, dân số, ngôn ngữ, địa danh nổi tiếng, đặc sản. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 12: English-speaking countries, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn văn tự viết: Australia is a large English-speaking country. Its capital is Canberra, but Sydney is its largest city. Australia is famous for kangaroos and the Sydney Opera House. People in Australia speak English, and they are very friendly. Many tourists visit Australia every year to see its beautiful beaches and wildlife.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 12: English-speaking countries để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: "English-speaking country" nghĩa là quốc gia nói tiếng Anh. "Be famous for" dùng để nói nổi tiếng về điều gì. "Its largest city" nghĩa là thành phố lớn nhất của nó — chú ý "its" (của nó) khác với "it's" (nó là). Các nước nói tiếng Anh: the USA, the UK, Australia, Canada, New Zealand, Ireland, Singapore.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Correct the mistake: She will goes to the festival.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Make a sentence with "a lot of" about a festival.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Make a sentence with "be going to" about your weekend plan.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: ""Be famous for + danh từ / V-ing": famous for beautiful beaches."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: ""Its" (tính từ sở hữu) và "it's" (viết tắt của it is) khác nhau hoàn toàn."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: - English-speaking /ˈɪŋɡlɪʃ spiːkɪŋ/ (adj): nói tiếng Anh - native speaker /ˈneɪtɪv ˈspiːkə(r)/ (n): người bản ngữ - landmark /ˈlændmɑːk/ (n): danh thắng, địa danh nổi tiếng - capital /ˈkæpɪtl/ (n): thủ đô - population /ˌpɒpjuˈleɪʃn/ (n): dân số - kangaroo /ˌkæŋɡəˈruː/ (n): chuột túi - castle /ˈkɑːsl/ (n): lâu đài - island /ˈaɪlənd/ (n): đảo - coast /kəʊst/ (n): bờ biển - famous /ˈfeɪməs/ (adj): nổi tiếng Mẫu câu: - …is famous for + danh từ / V-ing… (…nổi tiếng về…) - The capital of + nước + is… (Thủ đô của… là…) - …is in + châu lục / vị trí."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi giới thiệu một quốc gia, nêu: vị trí, thủ đô, dân số, ngôn ngữ, địa danh nổi tiếng, đặc sản."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: - English-speaking /ˈɪŋɡlɪʃ spiːkɪŋ/ (adj): nói tiếng Anh - native speaker /ˈneɪtɪv ˈspiːkə(r)/ (n): người bản ngữ - landmark /ˈlændmɑːk/ (n): danh thắng, địa danh nổi tiếng - capital /ˈkæpɪtl/ (n): thủ đô - population /ˌpɒpjuˈleɪʃn/ (n): dân số - kangaroo /ˌkæŋɡəˈruː/ (n): chuột túi - castle /ˈkɑːsl/ (n): lâu đài - island /ˈaɪlənd/ (n): đảo - coast /kəʊst/ (n): bờ biển - famous /ˈfeɪməs/ (adj): nổi tiếng Mẫu câu: - …is famous for + danh từ / V-ing… (…nổi tiếng về…) - The capital of + nước + is… (Thủ đô của… là…) - …is in + châu lục / vị trí. (…ở…) - People in + nước + speak… (Người dân ở… nói…)
- Tổng kết ghi nhớ: "Be famous for + danh từ / V-ing": famous for beautiful beaches.; "Its" (tính từ sở hữu) và "it's" (viết tắt của it is) khác nhau hoàn toàn.; Nhớ tên thủ đô một số nước: London (UK), Washington D.C. (USA), Ottawa (Canada), Wellington (New Zealand).
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn văn tự viết: Australia is a large English-speaking country. Its capital is Canberra, but Sydney is its largest city. Australia is famous for kangaroos and the Sydney Opera House. People in Australia speak English, and they are very friendly. Many tourists visit Australia every year to see its beautiful beaches and wildlife.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 12: English-speaking countries ("Be famous for + danh từ / V-ing": famous for beautiful beaches.; "Its" (tính từ sở hữu) và "it's" (viết tắt của it is) khác nhau hoàn toàn.; Nhớ tên thủ đô một số nước: London (UK), Washington D.C. (USA), Ottawa (Canada), Wellington (New Zealand).).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: "English-speaking country" nghĩa là quốc gia nói tiếng Anh. "Be famous for" dùng để nói nổi tiếng về điều gì. "Its largest city" nghĩa là thành phố lớn nhất của nó — chú ý "its" (của nó) khác với "it's" (nó là). Các nước nói tiếng Anh: the USA, the UK, Australia, Canada, New Zealand, Ireland, Singapore.
- Bài 4: She will go to the festival.
- Bài 5: Đáp án mẫu: There are a lot of people at the festival. (Chấp nhận mọi câu đúng ngữ pháp.)
- Bài 6: Đáp án mẫu: I am going to visit my friend this weekend. (Chấp nhận mọi câu đúng ngữ pháp.)
