Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 11: Travelling in the future? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Thì tương lai đơn: S + will / won't + động từ nguyên thể. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 11: Travelling in the future, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. "I think" dùng để nêu ý kiến, dự đoán: I think flying cars will be popular.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 11: Travelling in the future, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Từ vựng: - travel /ˈtrævl/ (v): đi du lịch, di chuyển - future /ˈfjuːtʃə(r)/ (n): tương lai - driverless /ˈdraɪvələs/ (adj): không người lái - flying car /ˈflaɪɪŋ kɑː(r)/ (n): ô tô bay - hyperloop /ˈhaɪpəluːp/ (n): tàu siêu tốc trong ống chân không - bullet train /ˈbʊlɪt treɪn/ (n): tàu cao tốc - eco-friendly /ˈiːkəʊ frendli/ (adj): thân thiện với môi trường - traffic jam /ˈtræfɪk dʒæm/ (n): tắc đường - passenger /ˈpæsɪndʒə(r)/ (n): hành khách - pedal /ˈpedl/ (v): đạp xe Mẫu câu: - In the future, + chủ ngữ + will + động từ nguyên thể… (Trong tương lai, … sẽ…) - …will be + tính từ… (…sẽ…) - I think + mệnh đề. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 11: Travelling in the future, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Khi viết về du lịch tương lai, nêu: phương tiện gì, chạy bằng gì, ưu điểm, thay đổi so với hiện nay. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 11: Travelling in the future, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn văn tự viết: In the future, people will travel in driverless cars. These cars will use solar energy, so they will be eco-friendly. People won't need to drive because the cars will move by themselves. Travelling will be faster and safer, and there will be fewer traffic jams in big cities.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 11: Travelling in the future để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: "Driverless cars" là ô tô không người lái. "Move by themselves" nghĩa là tự di chuyển. "Fewer traffic jams" nghĩa là ít tắc đường hơn — "fewer" dùng với danh từ đếm được. Câu "There will be fewer traffic jams" dùng cấu trúc "There will be" để nói về tương lai. Khi dự đoán tương lai, em dùng "will" hoặc "won't" + động từ nguyên thể.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Rewrite using "be going to": We plan to join the parade. → We ______.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Rewrite using "will": I think it rains tomorrow. → I think it ______.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Correct the mistake: There isn't some food left.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Thì tương lai đơn: S + will / won't + động từ nguyên thể."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: ""I think" dùng để nêu ý kiến, dự đoán: I think flying cars will be popular."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: - travel /ˈtrævl/ (v): đi du lịch, di chuyển - future /ˈfjuːtʃə(r)/ (n): tương lai - driverless /ˈdraɪvələs/ (adj): không người lái - flying car /ˈflaɪɪŋ kɑː(r)/ (n): ô tô bay - hyperloop /ˈhaɪpəluːp/ (n): tàu siêu tốc trong ống chân không - bullet train /ˈbʊlɪt treɪn/ (n): tàu cao tốc - eco-friendly /ˈiːkəʊ frendli/ (adj): thân thiện với môi trường - traffic jam /ˈtræfɪk dʒæm/ (n): tắc đường - passenger /ˈpæsɪndʒə(r)/ (n): hành khách - pedal /ˈpedl/ (v): đạp xe Mẫu câu: - In the future, + chủ ngữ + will + động từ nguyên thể… (Trong tương lai, … sẽ…) - …will be + tính từ… (…sẽ…) - I think + mệnh đề."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi viết về du lịch tương lai, nêu: phương tiện gì, chạy bằng gì, ưu điểm, thay đổi so với hiện nay."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: - travel /ˈtrævl/ (v): đi du lịch, di chuyển - future /ˈfjuːtʃə(r)/ (n): tương lai - driverless /ˈdraɪvələs/ (adj): không người lái - flying car /ˈflaɪɪŋ kɑː(r)/ (n): ô tô bay - hyperloop /ˈhaɪpəluːp/ (n): tàu siêu tốc trong ống chân không - bullet train /ˈbʊlɪt treɪn/ (n): tàu cao tốc - eco-friendly /ˈiːkəʊ frendli/ (adj): thân thiện với môi trường - traffic jam /ˈtræfɪk dʒæm/ (n): tắc đường - passenger /ˈpæsɪndʒə(r)/ (n): hành khách - pedal /ˈpedl/ (v): đạp xe Mẫu câu: - In the future, + chủ ngữ + will + động từ nguyên thể… (Trong tương lai, … sẽ…) - …will be + tính từ… (…sẽ…) - I think + mệnh đề. (Tôi nghĩ…) - …won't + động từ nguyên thể… (…sẽ không…)
- Tổng kết ghi nhớ: Thì tương lai đơn: S + will / won't + động từ nguyên thể.; "I think" dùng để nêu ý kiến, dự đoán: I think flying cars will be popular.; Nhớ các phương tiện tương lai: driverless car, flying car, hyperloop, bullet train, solar-powered ship.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn văn tự viết: In the future, people will travel in driverless cars. These cars will use solar energy, so they will be eco-friendly. People won't need to drive because the cars will move by themselves. Travelling will be faster and safer, and there will be fewer traffic jams in big cities.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 11: Travelling in the future (Thì tương lai đơn: S + will / won't + động từ nguyên thể.; "I think" dùng để nêu ý kiến, dự đoán: I think flying cars will be popular.; Nhớ các phương tiện tương lai: driverless car, flying car, hyperloop, bullet train, solar-powered ship.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: "Driverless cars" là ô tô không người lái. "Move by themselves" nghĩa là tự di chuyển. "Fewer traffic jams" nghĩa là ít tắc đường hơn — "fewer" dùng với danh từ đếm được. Câu "There will be fewer traffic jams" dùng cấu trúc "There will be" để nói về tương lai. Khi dự đoán tương lai, em dùng "will" hoặc "won't" + động từ nguyên thể.
- Bài 4: We are going to join the parade.
- Bài 5: I think it will rain tomorrow.
- Bài 6: There isn't any food left.
