Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 10: Energy sources? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. "Renewable" (tái tạo) và "non-renewable" (không tái tạo) là cặp từ trái nghĩa quan trọng. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 10: Energy sources, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. "Save energy" (tiết kiệm năng lượng): turn off lights, use public transport, use energy-saving bulbs. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 10: Energy sources, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Từ vựng: - energy /ˈenədʒi/ (n): năng lượng - source /sɔːs/ (n): nguồn - solar /ˈsəʊlə(r)/ (adj): thuộc về mặt trời - wind /wɪnd/ (n): gió - hydro /ˈhaɪdrəʊ/ (adj): thuộc về nước - coal /kəʊl/ (n): than đá - oil /ɔɪl/ (n): dầu mỏ - natural gas /ˈnætʃrəl ɡæs/ (n): khí tự nhiên - renewable /rɪˈnjuːəbl/ (adj): có thể tái tạo - non-renewable /ˌnɒn rɪˈnjuːəbl/ (adj): không thể tái tạo Mẫu câu: - …is a renewable / non-renewable source of energy.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 10: Energy sources, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. (…tốt / xấu cho môi trường.) - We should save energy by + V-ing… (Chúng ta nên tiết kiệm năng lượng bằng cách…) B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 10: Energy sources, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn văn tự viết: Solar energy is a renewable source of energy. We use solar panels to turn sunlight into electricity. It is clean and safe for the environment. However, it is expensive to build solar power stations. In the future, more people will use solar energy because coal and oil will run out one day.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 10: Energy sources để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: "Solar panels" là tấm pin mặt trời. "Turn… into…" nghĩa là biến… thành…. "Run out" nghĩa là cạn kiệt. Câu "In the future, more people will use solar energy" dùng thì tương lai đơn với "will". Các nguồn năng lượng tái tạo: solar, wind, hydro, geothermal (địa nhiệt). Các nguồn không tái tạo: coal, oil, natural gas.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Fill in the blank: My sister ______ (not / like) spicy food.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Fill in the blank: Yesterday, my father ______ (fix) my bike.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Fill in the blank: The students ______ (clean) the classroom at the moment.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: ""Renewable" (tái tạo) và "non-renewable" (không tái tạo) là cặp từ trái nghĩa quan trọng."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: ""Save energy" (tiết kiệm năng lượng): turn off lights, use public transport, use energy-saving bulbs."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: - energy /ˈenədʒi/ (n): năng lượng - source /sɔːs/ (n): nguồn - solar /ˈsəʊlə(r)/ (adj): thuộc về mặt trời - wind /wɪnd/ (n): gió - hydro /ˈhaɪdrəʊ/ (adj): thuộc về nước - coal /kəʊl/ (n): than đá - oil /ɔɪl/ (n): dầu mỏ - natural gas /ˈnætʃrəl ɡæs/ (n): khí tự nhiên - renewable /rɪˈnjuːəbl/ (adj): có thể tái tạo - non-renewable /ˌnɒn rɪˈnjuːəbl/ (adj): không thể tái tạo Mẫu câu: - …is a renewable / non-renewable source of energy."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "(…tốt / xấu cho môi trường.) - We should save energy by + V-ing… (Chúng ta nên tiết kiệm năng lượng bằng cách…)"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: - energy /ˈenədʒi/ (n): năng lượng - source /sɔːs/ (n): nguồn - solar /ˈsəʊlə(r)/ (adj): thuộc về mặt trời - wind /wɪnd/ (n): gió - hydro /ˈhaɪdrəʊ/ (adj): thuộc về nước - coal /kəʊl/ (n): than đá - oil /ɔɪl/ (n): dầu mỏ - natural gas /ˈnætʃrəl ɡæs/ (n): khí tự nhiên - renewable /rɪˈnjuːəbl/ (adj): có thể tái tạo - non-renewable /ˌnɒn rɪˈnjuːəbl/ (adj): không thể tái tạo Mẫu câu: - …is a renewable / non-renewable source of energy. (…là nguồn năng lượng tái tạo / không tái tạo.) - We use + năng lượng + to + động từ nguyên thể… (Chúng ta dùng… để…) - …is good / bad for the environment.
- Tổng kết ghi nhớ: "Renewable" (tái tạo) và "non-renewable" (không tái tạo) là cặp từ trái nghĩa quan trọng.; "Save energy" (tiết kiệm năng lượng): turn off lights, use public transport, use energy-saving bulbs.; "Be good / bad for the environment" dùng để nói tác động tới môi trường.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn văn tự viết: Solar energy is a renewable source of energy. We use solar panels to turn sunlight into electricity. It is clean and safe for the environment. However, it is expensive to build solar power stations. In the future, more people will use solar energy because coal and oil will run out one day.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 10: Energy sources ("Renewable" (tái tạo) và "non-renewable" (không tái tạo) là cặp từ trái nghĩa quan trọng.; "Save energy" (tiết kiệm năng lượng): turn off lights, use public transport, use energy-saving bulbs.; "Be good / bad for the environment" dùng để nói tác động tới môi trường.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: "Solar panels" là tấm pin mặt trời. "Turn… into…" nghĩa là biến… thành…. "Run out" nghĩa là cạn kiệt. Câu "In the future, more people will use solar energy" dùng thì tương lai đơn với "will". Các nguồn năng lượng tái tạo: solar, wind, hydro, geothermal (địa nhiệt). Các nguồn không tái tạo: coal, oil, natural gas.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
