Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 9: Festivals around the world? A. "Celebrate" + tên lễ hội: celebrate Tet, celebrate Christmas. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 9: Festivals around the world, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. "Take place" = diễn ra, dùng cho sự kiện, lễ hội. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 9: Festivals around the world, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Từ vựng: - festival /ˈfestɪvl/ (n): lễ hội - celebrate /ˈseləbreɪt/ (v): tổ chức, ăn mừng - parade /pəˈreɪd/ (n): cuộc diễu hành - fireworks /ˈfaɪəwɜːks/ (n): pháo hoa - costume /ˈkɒstjuːm/ (n): trang phục - carnival /ˈkɑːnɪvl/ (n): lễ hội hóa trang - thanksgiving /ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/ (n): lễ Tạ ơn - lantern /ˈlæntən/ (n): đèn lồng - traditional /trəˈdɪʃənl/ (adj): truyền thống - religious /rɪˈlɪdʒəs/ (adj): thuộc về tôn giáo Mẫu câu: - When is + tên lễ hội? D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 9: Festivals around the world, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. (Lễ hội diễn ra vào… / ở…) - I like + tên lễ hội + because… (Tôi thích… vì…)
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 9: Festivals around the world, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn văn tự viết: Tet is the most important festival in Viet Nam. It takes place in January or February. Before Tet, people clean their houses and buy new clothes. During Tet, families get together, eat special food and give lucky money to children. People also visit pagodas and wish each other a happy new year.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 9: Festivals around the world để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: "Takes place" nghĩa là diễn ra. "Get together" nghĩa là sum họp. "Lucky money" là tiền lì xì. Khi miêu tả lễ hội, em nêu: tên lễ hội, thời gian, địa điểm, các hoạt động chính, món ăn đặc biệt, cảm nhận. Các lễ hội nổi tiếng thế giới: Christmas (Giáng sinh), Halloween, Carnival in Brazil, Thanksgiving in the USA, Mid-Autumn Festival (Tết Trung thu).
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Fill in the blank: Last Sunday, we ______ (donate) clothes to poor children.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Fill in the blank: She ______ (go) to the market yesterday.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Fill in the blank: Look! The boys ______ (play) chess now.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: ""Celebrate" + tên lễ hội: celebrate Tet, celebrate Christmas."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: ""Take place" = diễn ra, dùng cho sự kiện, lễ hội."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: - festival /ˈfestɪvl/ (n): lễ hội - celebrate /ˈseləbreɪt/ (v): tổ chức, ăn mừng - parade /pəˈreɪd/ (n): cuộc diễu hành - fireworks /ˈfaɪəwɜːks/ (n): pháo hoa - costume /ˈkɒstjuːm/ (n): trang phục - carnival /ˈkɑːnɪvl/ (n): lễ hội hóa trang - thanksgiving /ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/ (n): lễ Tạ ơn - lantern /ˈlæntən/ (n): đèn lồng - traditional /trəˈdɪʃənl/ (adj): truyền thống - religious /rɪˈlɪdʒəs/ (adj): thuộc về tôn giáo Mẫu câu: - When is + tên lễ hội?"
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "(Lễ hội diễn ra vào… / ở…) - I like + tên lễ hội + because… (Tôi thích… vì…)"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: - festival /ˈfestɪvl/ (n): lễ hội - celebrate /ˈseləbreɪt/ (v): tổ chức, ăn mừng - parade /pəˈreɪd/ (n): cuộc diễu hành - fireworks /ˈfaɪəwɜːks/ (n): pháo hoa - costume /ˈkɒstjuːm/ (n): trang phục - carnival /ˈkɑːnɪvl/ (n): lễ hội hóa trang - thanksgiving /ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/ (n): lễ Tạ ơn - lantern /ˈlæntən/ (n): đèn lồng - traditional /trəˈdɪʃənl/ (adj): truyền thống - religious /rɪˈlɪdʒəs/ (adj): thuộc về tôn giáo Mẫu câu: - When is + tên lễ hội? (Lễ hội… diễn ra khi nào?) - People celebrate + tên lễ hội + by + V-ing… (Người ta ăn mừng… bằng cách…) - The festival takes place in + tháng / địa điểm.
- Tổng kết ghi nhớ: "Celebrate" + tên lễ hội: celebrate Tet, celebrate Christmas.; "Take place" = diễn ra, dùng cho sự kiện, lễ hội.; Phân biệt "festival" (lễ hội) và "holiday" (ngày lễ, kỳ nghỉ).
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn văn tự viết: Tet is the most important festival in Viet Nam. It takes place in January or February. Before Tet, people clean their houses and buy new clothes. During Tet, families get together, eat special food and give lucky money to children. People also visit pagodas and wish each other a happy new year.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 9: Festivals around the world ("Celebrate" + tên lễ hội: celebrate Tet, celebrate Christmas.; "Take place" = diễn ra, dùng cho sự kiện, lễ hội.; Phân biệt "festival" (lễ hội) và "holiday" (ngày lễ, kỳ nghỉ).).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: "Takes place" nghĩa là diễn ra. "Get together" nghĩa là sum họp. "Lucky money" là tiền lì xì. Khi miêu tả lễ hội, em nêu: tên lễ hội, thời gian, địa điểm, các hoạt động chính, món ăn đặc biệt, cảm nhận. Các lễ hội nổi tiếng thế giới: Christmas (Giáng sinh), Halloween, Carnival in Brazil, Thanksgiving in the USA, Mid-Autumn Festival (Tết Trung thu).
- Bài 4: donated. 2. went. 3. are playing. 4. doesn't like. 5. fixed. 6. are cleaning. 7. brushes. 8. watch. 9. cook. 10. planted. 11. is drawing. 12. "We visited the museum yesterday." 13. "He is doing his homework now." 14. Ví dụ: "I like reading comics." 15. Ví dụ: "Yesterday, I played football with my friends." 16. 1–a, 2–b, 3–c, 4–d. 17. "We didn't go to school yesterday." 18. "She is playing the guitar now." 19. "Did he clean his room? – Yes, he did." 20. "They were happy yesterday." 21. Chấm theo ý: đủ 3 thì, đúng ngữ pháp. 22. Chấm theo ý: nêu được hoạt động, dùng đúng thì quá khứ đơn, ít lỗi. 23. a) A community service project. b) Old books. c) She felt very happy. 24. organised, picked, feel.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
