Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Grammar: Comparisons (comparative and superlative adjectives)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. So sánh hơn: -er / more + than; so sánh nhất: the + -est / the most. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Grammar: Comparisons (comparative and superlative adjectives), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Bất quy tắc: good–better–best; bad–worse–worst; far–farther–farthest.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Grammar: Comparisons (comparative and superlative adjectives), phát biểu nào sau đây là đúng? A. So sánh hơn (Comparative): - Tính từ ngắn (1–2 âm tiết): adj-er + than. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Grammar: Comparisons (comparative and superlative adjectives), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. - Tính từ dài (2 âm tiết trở lên): more + adj + than. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Grammar: Comparisons (comparative and superlative adjectives), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu tự viết:
- A motorbike is faster than a bicycle, but a car is the fastest of the three.
- English is more difficult than Vietnamese for me, but maths is the most difficult subject.
- Today is better than yesterday, and I hope tomorrow will be the best day.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Grammar: Comparisons (comparative and superlative adjectives) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: "Faster than" so sánh xe máy với xe đạp (hai đối tượng). "The fastest of the three" so sánh nhất trong nhóm ba đối tượng, dùng "the" + "fastest". "More difficult than" dùng với tính từ dài "difficult". "The most difficult subject" dùng "the most" vì "difficult" dài. Chú ý: tính từ tận cùng "y" đổi thành "i" rồi thêm -er / -est: happy → happier → the happiest.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Complete the dialogue: A: What festival is it? B: It is the Mid-Autumn Festival. A: What do people do at this festival? B: ______
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Read and answer: "The Lantern Festival happens in a small town in February. People make beautiful lanterns and hang them in the street. At night, everyone walks around and enjoys the lights." (a) When does the Lantern Festival happen? (b) What do people do at night?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Translate into English: Lễ hội diễn ra vào tháng Hai. Mọi người mang theo đèn lồng.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "So sánh hơn: -er / more + than; so sánh nhất: the + -est / the most."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Bất quy tắc: good–better–best; bad–worse–worst; far–farther–farthest."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "So sánh hơn (Comparative): - Tính từ ngắn (1–2 âm tiết): adj-er + than."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Tính từ dài (2 âm tiết trở lên): more + adj + than."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: So sánh hơn (Comparative): - Tính từ ngắn (1–2 âm tiết): adj-er + than. Ví dụ: taller than, faster than.
- Tổng kết ghi nhớ: So sánh hơn: -er / more + than; so sánh nhất: the + -est / the most.; Bất quy tắc: good–better–best; bad–worse–worst; far–farther–farthest.; Tính từ tận cùng phụ âm + y: y → i (easy → easier → the easiest).
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *Câu tự viết:
- A motorbike is faster than a bicycle, but a car is the fastest of the three.
- English is more difficult than Vietnamese for me, but maths is the most difficult subject.
- Today is better than yesterday, and I hope tomorrow will be the best day.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Grammar: Comparisons (comparative and superlative adjectives) (So sánh hơn: -er / more + than; so sánh nhất: the + -est / the most.; Bất quy tắc: good–better–best; bad–worse–worst; far–farther–farthest.; Tính từ tận cùng phụ âm + y: y → i (easy → easier → the easiest).).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: "Faster than" so sánh xe máy với xe đạp (hai đối tượng). "The fastest of the three" so sánh nhất trong nhóm ba đối tượng, dùng "the" + "fastest". "More difficult than" dùng với tính từ dài "difficult". "The most difficult subject" dùng "the most" vì "difficult" dài. Chú ý: tính từ tận cùng "y" đổi thành "i" rồi thêm -er / -est: happy → happier → the happiest.
- Bài 4: Đáp án mẫu: People carry lanterns and eat mooncakes. (Chấp nhận mọi câu trả lời đúng.)
- Bài 5: (a) It happens in February. (b) At night, everyone walks around and enjoys the lights.
- Bài 6: The festival takes place in February. People carry lanterns.
