Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Grammar: should, shouldn't and imperatives? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Should / shouldn't + động từ nguyên thể (không "to", không "s").
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Grammar: should, shouldn't and imperatives, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Câu mệnh lệnh: V nguyên thể đầu câu; phủ định: Don't + V nguyên thể. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Grammar: should, shouldn't and imperatives, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Should / shouldn't (nên / không nên): - Dùng để đưa ra lời khuyên, gợi ý. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Grammar: should, shouldn't and imperatives, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. You shouldn't eat too much junk food. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Grammar: should, shouldn't and imperatives, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn hội thoại tự viết:
- A: I have a headache. What should I do?
- B: You should take a rest and drink some water. You shouldn't play computer games now.
- A: OK. And what about my homework?
- B: Do it after you feel better. Don't stay up late tonight.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Grammar: should, shouldn't and imperatives để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: "What should I do?" dùng để xin lời khuyên. Câu trả lời dùng "should" (nên nghỉ ngơi) và "shouldn't" (không nên chơi game). "Do it after you feel better" là câu mệnh lệnh — động từ "do" đứng đầu câu, không có chủ ngữ. "Don't stay up late" là câu mệnh lệnh phủ định với "Don't". Chú ý: sau "should / shouldn't" luôn là động từ nguyên thể, không thêm "s" hay "to".
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Translate into English: Chúng tôi sẽ tham gia lễ hội hoa vào tuần tới.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the best answer: At the festival, ______ is allowed to dance in the street. A. everyone B. no one C. someone D. anyone
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Write a short paragraph (4–5 sentences) about a festival you joined. Say when, where, what you did, and how you felt.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Should / shouldn't + động từ nguyên thể (không "to", không "s")."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Câu mệnh lệnh: V nguyên thể đầu câu; phủ định: Don't + V nguyên thể."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Should / shouldn't (nên / không nên): - Dùng để đưa ra lời khuyên, gợi ý."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "You shouldn't eat too much junk food."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Should / shouldn't (nên / không nên): - Dùng để đưa ra lời khuyên, gợi ý. - Cấu trúc: S + should / shouldn't + V nguyên thể + … - Ví dụ: You should do exercise every day.
- Tổng kết ghi nhớ: Should / shouldn't + động từ nguyên thể (không "to", không "s").; Câu mệnh lệnh: V nguyên thể đầu câu; phủ định: Don't + V nguyên thể.; "Please" làm câu mệnh lệnh lịch sự hơn: Please sit down.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *Đoạn hội thoại tự viết:
- A: I have a headache. What should I do?
- B: You should take a rest and drink some water. You shouldn't play computer games now.
- A: OK. And what about my homework?
- B: Do it after you feel better. Don't stay up late tonight.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Grammar: should, shouldn't and imperatives (Should / shouldn't + động từ nguyên thể (không "to", không "s").; Câu mệnh lệnh: V nguyên thể đầu câu; phủ định: Don't + V nguyên thể.; "Please" làm câu mệnh lệnh lịch sự hơn: Please sit down.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: "What should I do?" dùng để xin lời khuyên. Câu trả lời dùng "should" (nên nghỉ ngơi) và "shouldn't" (không nên chơi game). "Do it after you feel better" là câu mệnh lệnh — động từ "do" đứng đầu câu, không có chủ ngữ. "Don't stay up late" là câu mệnh lệnh phủ định với "Don't". Chú ý: sau "should / shouldn't" luôn là động từ nguyên thể, không thêm "s" hay "to".
- Bài 4: We will join the flower festival next week.
- Bài 5: A
- Bài 6: Đáp án mẫu: Last year, I joined the Mid-Autumn Festival in my town. It happened in September. I carried a lantern and watched the lion dance. I felt very happy. (Chấp nhận mọi đoạn đúng ngữ pháp, đúng chủ đề.)
