Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Grammar: Future simple (will) and be going to? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Will: quyết định tức thời, dự đoán chung, lời hứa. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Grammar: Future simple (will) and be going to, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Be going to: kế hoạch đã định, dự đoán có dấu hiệu rõ ràng. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Grammar: Future simple (will) and be going to, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Thì tương lai đơn với "will": - Dùng cho quyết định ngay tại thời điểm nói, dự đoán chung, lời hứa, đề nghị.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Grammar: Future simple (will) and be going to, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. I think it will rain tomorrow. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Grammar: Future simple (will) and be going to, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn hội thoại tự viết:
- A: What are you going to do this weekend?
- B: I'm going to visit my grandparents. I bought the train tickets yesterday.
- A: That's nice! Will you stay long?
- B: Yes, I will stay for two days. I will bring them some fruit.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Grammar: Future simple (will) and be going to để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: "What are you going to do?" hỏi về kế hoạch đã định, nên dùng "be going to". Câu trả lời "I'm going to visit my grandparents" nêu kế hoạch kèm bằng chứng (đã mua vé tàu). "Will you stay long?" hỏi về quyết định tương lai chung nên dùng "will". "I will bring them some fruit" là quyết định nói ngay lúc đó. Chú ý: "be going to" chia theo chủ ngữ: I am, he/she/it is, you/we/they are.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Write the English word for: (a) năng lượng mặt trời, (b) năng lượng gió, (c) than đá, (d) tiết kiệm.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the best answer: Solar energy is ______ because it does not pollute the air. A. dirty B. clean C. dangerous D. expensive
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the best answer: Coal is a ______ source of energy. A. renewable B. non-renewable C. clean D. safe
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Will: quyết định tức thời, dự đoán chung, lời hứa."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Be going to: kế hoạch đã định, dự đoán có dấu hiệu rõ ràng."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Thì tương lai đơn với "will": - Dùng cho quyết định ngay tại thời điểm nói, dự đoán chung, lời hứa, đề nghị."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "I think it will rain tomorrow."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Thì tương lai đơn với "will": - Dùng cho quyết định ngay tại thời điểm nói, dự đoán chung, lời hứa, đề nghị. - Cấu trúc: S + will / won't + V nguyên thể + … - Ví dụ: I will help you with your homework.
- Tổng kết ghi nhớ: Will: quyết định tức thời, dự đoán chung, lời hứa.; Be going to: kế hoạch đã định, dự đoán có dấu hiệu rõ ràng.; Cả hai đều + động từ nguyên thể, không thêm "s" hay "to".
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *Đoạn hội thoại tự viết:
- A: What are you going to do this weekend?
- B: I'm going to visit my grandparents. I bought the train tickets yesterday.
- A: That's nice! Will you stay long?
- B: Yes, I will stay for two days. I will bring them some fruit.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Grammar: Future simple (will) and be going to (Will: quyết định tức thời, dự đoán chung, lời hứa.; Be going to: kế hoạch đã định, dự đoán có dấu hiệu rõ ràng.; Cả hai đều + động từ nguyên thể, không thêm "s" hay "to".).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: "What are you going to do?" hỏi về kế hoạch đã định, nên dùng "be going to". Câu trả lời "I'm going to visit my grandparents" nêu kế hoạch kèm bằng chứng (đã mua vé tàu). "Will you stay long?" hỏi về quyết định tương lai chung nên dùng "will". "I will bring them some fruit" là quyết định nói ngay lúc đó. Chú ý: "be going to" chia theo chủ ngữ: I am, he/she/it is, you/we/they are.
- Bài 4: (a) solar energy; (b) wind energy; (c) coal; (d) save.
- Bài 5: B
- Bài 6: B
