Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Skills: Reading and writing about your school and town? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Viết đoạn văn theo bố cục: mở đầu – thân bài – kết luận. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Skills: Reading and writing about your school and town, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Dùng "There is / There are" để giới thiệu địa điểm, cơ sở vật chất.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills: Reading and writing about your school and town, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Từ vựng: - describe /dɪˈskraɪb/ (v): miêu tả - located /ləʊˈkeɪtɪd/ (adj): tọa lạc, nằm ở - surround /səˈraʊnd/ (v): bao quanh - neighbourhood /ˈneɪbəhʊd/ (n): khu phố, vùng lân cận - convenient /kənˈviːniənt/ (adj): thuận tiện - peaceful /ˈpiːsfl/ (adj): yên bình - crowded /ˈkraʊdɪd/ (adj): đông đúc - facility /fəˈsɪləti/ (n): cơ sở vật chất Cấu trúc viết đoạn văn miêu tả: - Câu mở đầu: giới thiệu chung (tên trường / thị trấn, vị trí). B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Skills: Reading and writing about your school and town, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. - Câu kết: cảm nhận của em (thích / tự hào / mong muốn). C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills: Reading and writing about your school and town, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn văn mẫu tự viết: My school is located in a small town. It is a big school with 30 classrooms, a library and a large playground. The teachers are friendly and the students are hard-working. Around the school, there are many trees and flowers. I love my school because it is a peaceful place to learn and make friends.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Skills: Reading and writing about your school and town để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: câu đầu giới thiệu tên và vị trí trường. Các câu tiếp theo miêu tả cơ sở vật chất (classrooms, library, playground), con người (teachers, students), cảnh quan xung quanh (trees and flowers). Câu cuối nêu cảm nhận với "because". Khi viết về thị trấn, em miêu tả tương tự: vị trí, dân số, chợ, công viên, giao thông, con người, cảm nhận.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Fill in the blank with "some" or "any": There isn't ______ oil left.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Fill in the blank with "some" or "any": There are ______ solar panels on the roof.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Rewrite using "will": I think solar energy is popular in the future. → I think solar energy ______.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Viết đoạn văn theo bố cục: mở đầu – thân bài – kết luận."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Dùng "There is / There are" để giới thiệu địa điểm, cơ sở vật chất."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: - describe /dɪˈskraɪb/ (v): miêu tả - located /ləʊˈkeɪtɪd/ (adj): tọa lạc, nằm ở - surround /səˈraʊnd/ (v): bao quanh - neighbourhood /ˈneɪbəhʊd/ (n): khu phố, vùng lân cận - convenient /kənˈviːniənt/ (adj): thuận tiện - peaceful /ˈpiːsfl/ (adj): yên bình - crowded /ˈkraʊdɪd/ (adj): đông đúc - facility /fəˈsɪləti/ (n): cơ sở vật chất Cấu trúc viết đoạn văn miêu tả: - Câu mở đầu: giới thiệu chung (tên trường / thị trấn, vị trí)."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Câu kết: cảm nhận của em (thích / tự hào / mong muốn)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: - describe /dɪˈskraɪb/ (v): miêu tả - located /ləʊˈkeɪtɪd/ (adj): tọa lạc, nằm ở - surround /səˈraʊnd/ (v): bao quanh - neighbourhood /ˈneɪbəhʊd/ (n): khu phố, vùng lân cận - convenient /kənˈviːniənt/ (adj): thuận tiện - peaceful /ˈpiːsfl/ (adj): yên bình - crowded /ˈkraʊdɪd/ (adj): đông đúc - facility /fəˈsɪləti/ (n): cơ sở vật chất Cấu trúc viết đoạn văn miêu tả: - Câu mở đầu: giới thiệu chung (tên trường / thị trấn, vị trí). - Câu thân bài: miêu tả chi tiết (quy mô, cơ sở vật chất, hoạt động, con người).
- Tổng kết ghi nhớ: Viết đoạn văn theo bố cục: mở đầu – thân bài – kết luận.; Dùng "There is / There are" để giới thiệu địa điểm, cơ sở vật chất.; Dùng tính từ miêu tả: big, modern, clean, peaceful, crowded, convenient, beautiful.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn văn mẫu tự viết: My school is located in a small town. It is a big school with 30 classrooms, a library and a large playground. The teachers are friendly and the students are hard-working. Around the school, there are many trees and flowers. I love my school because it is a peaceful place to learn and make friends.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Skills: Reading and writing about your school and town (Viết đoạn văn theo bố cục: mở đầu – thân bài – kết luận.; Dùng "There is / There are" để giới thiệu địa điểm, cơ sở vật chất.; Dùng tính từ miêu tả: big, modern, clean, peaceful, crowded, convenient, beautiful.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: câu đầu giới thiệu tên và vị trí trường. Các câu tiếp theo miêu tả cơ sở vật chất (classrooms, library, playground), con người (teachers, students), cảnh quan xung quanh (trees and flowers). Câu cuối nêu cảm nhận với "because". Khi viết về thị trấn, em miêu tả tương tự: vị trí, dân số, chợ, công viên, giao thông, con người, cảm nhận.
- Bài 4: any
- Bài 5: some
- Bài 6: I think solar energy will be popular in the future.
