Danh sách bài tự soạn theo chương trình chuẩn (tự soạn).
1. Kiến thức trọng tâm
Thì tương lai đơn với "will":
- Dùng cho quyết định ngay tại thời điểm nói, dự đoán chung, lời hứa, đề nghị.
- Cấu trúc: S + will / won't + V nguyên thể + …
- Ví dụ: I will help you with your homework. I think it will rain tomorrow.
Cấu trúc "be going to":
- Dùng cho kế hoạch, dự định đã có từ trước, hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại.
- Cấu trúc: S + am / is / are + going to + V nguyên thể + …
- Ví dụ: We are going to visit Da Lat this summer. Look at those clouds! It is going to rain.
Phân biệt:
- Quyết định tức thời: "I will open the door." (nói ngay lúc đó).
- Kế hoạch có sẵn: "I am going to open a new shop next month." (đã dự định trước).
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại tự viết:
- A: What are you going to do this weekend?
- B: I'm going to visit my grandparents. I bought the train tickets yesterday.
- A: That's nice! Will you stay long?
- B: Yes, I will stay for two days. I will bring them some fruit.
Giải thích: "What are you going to do?" hỏi về kế hoạch đã định, nên dùng "be going to". Câu trả lời "I'm going to visit my grandparents" nêu kế hoạch kèm bằng chứng (đã mua vé tàu). "Will you stay long?" hỏi về quyết định tương lai chung nên dùng "will". "I will bring them some fruit" là quyết định nói ngay lúc đó. Chú ý: "be going to" chia theo chủ ngữ: I am, he/she/it is, you/we/they are.
3. Ghi nhớ
- Will: quyết định tức thời, dự đoán chung, lời hứa.
- Be going to: kế hoạch đã định, dự đoán có dấu hiệu rõ ràng.
- Cả hai đều + động từ nguyên thể, không thêm "s" hay "to".
- "Won't" là dạng rút gọn của "will not".
- Khi viết về kế hoạch nghỉ hè, dùng "be going to"; khi dự đoán tương lai xa, dùng "will".
