Danh sách bài tự soạn theo chương trình chuẩn (tự soạn).
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng:
- opinion /əˈpɪnjən/ (n): ý kiến, quan điểm
- agree /əˈɡriː/ (v): đồng ý
- disagree /ˌdɪsəˈɡriː/ (v): không đồng ý
- prefer /prɪˈfɜː(r)/ (v): thích hơn
- reason /ˈriːzn/ (n): lý do
- in my opinion /ɪn maɪ əˈpɪnjən/ (cụm): theo ý kiến của tôi
- I think /aɪ θɪŋk/ (cụm): tôi nghĩ rằng
- for example /fə(r) ɪɡˈzɑːmpl/ (cụm): ví dụ
Mẫu câu nêu ý kiến:
- I think / In my opinion, + mệnh đề. (Tôi nghĩ / Theo tôi,…)
- I agree with you because… (Tôi đồng ý với bạn vì…)
- I don't agree because… (Tôi không đồng ý vì…)
- I prefer + danh từ / V-ing + to + danh từ / V-ing. (Tôi thích… hơn…)
Kỹ năng nghe:
- Nghe ý chính trước, nghe chi tiết sau; chú ý từ khóa (tên riêng, số, địa điểm).
- Đoán câu trả lời trước khi nghe; ghi chú ngắn trong lúc nghe.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại tự viết:
- A: What do you think about online learning?
- B: In my opinion, online learning is convenient because students can study at home.
- A: I agree with you, but I think face-to-face learning is better because students can talk to teachers directly.
- B: That's true. I prefer face-to-face learning to online learning for that reason.
Giải thích: "What do you think about…?" là cách hỏi ý kiến. "In my opinion" mở đầu ý kiến kèm lý do sau "because". "I agree with you, but…" vừa đồng ý vừa đưa ra ý kiến khác — cách nói lịch sự khi tranh luận. "I prefer A to B" diễn tả thích A hơn B. Khi nghe đoạn hội thoại, chú ý các cụm nêu ý kiến để nắm quan điểm của người nói.
3. Ghi nhớ
- Nêu ý kiến luôn kèm lý do: I think… because…
- Đồng ý: I agree / That's true / You're right. Không đồng ý lịch sự: I don't think so / I see your point, but…
- "Prefer A to B": I prefer tea to coffee.
- Khi nói, nói chậm, rõ, dùng câu đơn ngắn; khi nghe, tập trung vào từ khóa.
- Luyện nêu ý kiến về một chủ đề quen thuộc bằng 3–4 câu.
