Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 4: Music and arts? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. "Play + the + nhạc cụ": play the guitar, play the violin.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 4: Music and arts, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. "Listen to music", không nói "listen music". B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 4: Music and arts, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Từ vựng: - music /ˈmjuːzɪk/ (n): âm nhạc - art /ɑːt/ (n): nghệ thuật - painter /ˈpeɪntə(r)/ (n): họa sĩ - singer /ˈsɪŋə(r)/ (n): ca sĩ - perform /pəˈfɔːm/ (v): biểu diễn - audience /ˈɔːdiəns/ (n): khán giả - exhibition /ˌeksɪˈbɪʃn/ (n): triển lãm - portrait /ˈpɔːtreɪt/ (n): tranh chân dung - puppet /ˈpʌpɪt/ (n): con rối - traditional /trəˈdɪʃənl/ (adj): truyền thống Mẫu câu: - I like + danh từ / V-ing… (Tôi thích…) - My favourite + danh từ + is… (…yêu thích của tôi là…) - She is good at + V-ing / danh từ. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 4: Music and arts, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Luyện kể về một loại hình nghệ thuật truyền thống của Việt Nam bằng 4–5 câu. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 4: Music and arts, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn hội thoại tự viết:
- A: What kind of music do you like, Lan?
- B: I like pop music. My favourite singer is a Vietnamese singer.
- A: Do you play any musical instruments?
- B: Yes, I play the piano. I practise every day after school.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 4: Music and arts để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: "What kind of music do you like?" là cách hỏi về thể loại âm nhạc yêu thích. "Play the piano" dùng mạo từ "the" trước tên nhạc cụ. Câu "I practise every day" dùng thì hiện tại đơn với trạng từ tần suất "every day". Khi nói về hội họa, em dùng: "draw pictures" (vẽ tranh), "paint a portrait" (vẽ chân dung), "go to an art exhibition" (đi xem triển lãm).
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Write a sentence with "love + V-ing": (sing)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Write a sentence with "enjoy + V-ing": (read books)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Write a sentence with "hate + V-ing": (get up early)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: ""Play + the + nhạc cụ": play the guitar, play the violin."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: ""Listen to music", không nói "listen music"."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: - music /ˈmjuːzɪk/ (n): âm nhạc - art /ɑːt/ (n): nghệ thuật - painter /ˈpeɪntə(r)/ (n): họa sĩ - singer /ˈsɪŋə(r)/ (n): ca sĩ - perform /pəˈfɔːm/ (v): biểu diễn - audience /ˈɔːdiəns/ (n): khán giả - exhibition /ˌeksɪˈbɪʃn/ (n): triển lãm - portrait /ˈpɔːtreɪt/ (n): tranh chân dung - puppet /ˈpʌpɪt/ (n): con rối - traditional /trəˈdɪʃənl/ (adj): truyền thống Mẫu câu: - I like + danh từ / V-ing… (Tôi thích…) - My favourite + danh từ + is… (…yêu thích của tôi là…) - She is good at + V-ing / danh từ."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Luyện kể về một loại hình nghệ thuật truyền thống của Việt Nam bằng 4–5 câu."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: - music /ˈmjuːzɪk/ (n): âm nhạc - art /ɑːt/ (n): nghệ thuật - painter /ˈpeɪntə(r)/ (n): họa sĩ - singer /ˈsɪŋə(r)/ (n): ca sĩ - perform /pəˈfɔːm/ (v): biểu diễn - audience /ˈɔːdiəns/ (n): khán giả - exhibition /ˌeksɪˈbɪʃn/ (n): triển lãm - portrait /ˈpɔːtreɪt/ (n): tranh chân dung - puppet /ˈpʌpɪt/ (n): con rối - traditional /trəˈdɪʃənl/ (adj): truyền thống Mẫu câu: - I like + danh từ / V-ing… (Tôi thích…) - My favourite + danh từ + is… (…yêu thích của tôi là…) - She is good at + V-ing / danh từ. (Cô ấy giỏi…) - How often do you + động từ…?
- Tổng kết ghi nhớ: "Play + the + nhạc cụ": play the guitar, play the violin.; "Listen to music", không nói "listen music".; Phân biệt "musician" (nhạc sĩ, người chơi nhạc) và "singer" (ca sĩ).
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *Đoạn hội thoại tự viết:
- A: What kind of music do you like, Lan?
- B: I like pop music. My favourite singer is a Vietnamese singer.
- A: Do you play any musical instruments?
- B: Yes, I play the piano. I practise every day after school.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 4: Music and arts ("Play + the + nhạc cụ": play the guitar, play the violin.; "Listen to music", không nói "listen music".; Phân biệt "musician" (nhạc sĩ, người chơi nhạc) và "singer" (ca sĩ).).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: "What kind of music do you like?" là cách hỏi về thể loại âm nhạc yêu thích. "Play the piano" dùng mạo từ "the" trước tên nhạc cụ. Câu "I practise every day" dùng thì hiện tại đơn với trạng từ tần suất "every day". Khi nói về hội họa, em dùng: "draw pictures" (vẽ tranh), "paint a portrait" (vẽ chân dung), "go to an art exhibition" (đi xem triển lãm).
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
