Phạm vi: Bài 1–6 (Bản vẽ kĩ thuật; Hình chiếu; Bản vẽ chi tiết; Bản vẽ lắp; Bản vẽ nhà; Vật liệu cơ khí)
Phần 1: Cơ bản
Bài 1. Vật liệu cơ khí gồm những nhóm nào? Cho ví dụ mỗi nhóm.
Bài 2. Kim loại đen gồm những loại nào? Cho ví dụ.
Bài 3. Kim loại màu gồm những loại nào? Cho ví dụ.
Bài 4. Vật liệu phi kim loại gồm những loại nào? Cho ví dụ.
Bài 5. Nêu bốn nhóm tính chất của vật liệu cơ khí.
Bài 6. Tính chất cơ học gồm những tính chất nào?
Bài 7. Tính chất vật lí gồm những tính chất nào?
Bài 8. Thép là hợp kim của sắt với nguyên tố nào? Nêu tính chất nổi bật của thép.
Bài 9. Gang có đặc điểm gì khác thép?
Bài 10. Đồng có tính chất nổi bật nào? Thường dùng làm gì?
Bài 11. Nhôm có tính chất nổi bật nào? Thường dùng làm gì?
Bài 12. Nhựa có tính chất nào? Thường dùng làm gì?
Bài 13. Bản vẽ nhà gồm những hình biểu diễn nào?
Bài 14. Mặt bằng của bản vẽ nhà thể hiện điều gì?
Bài 15. Khi đọc bản vẽ chi tiết, cần đọc những nội dung nào?
Bài 16. Khi đọc bản vẽ lắp, cần đọc những nội dung nào?
Bài 17. Một chi tiết bằng thép có dạng tấm dài 80 mm, rộng 50 mm, dày 6 mm. Hãy mô tả hình chiếu đứng và hình chiếu bằng của nó.
Bài 18. Nêu công dụng của bảng kê trên bản vẽ lắp.
Phần 2: Nâng cao
Bài 19. Hãy chọn vật liệu phù hợp cho từng chi tiết sau và giải thích: (a) khung xe đạp; (b) dây dẫn điện; (c) vỏ bút bi; (d) lưỡi dao.
Bài 20. Vì sao thép được dùng phổ biến trong chế tạo máy và xây dựng?
Bài 21. Vì sao đồng được dùng làm dây dẫn điện còn gang được dùng làm thân máy?
Bài 22. Một chi tiết chịu va đập mạnh cần có tính chất cơ học nào nổi bật? Vì sao?
Bài 23. Hãy nêu cách chọn vật liệu khi chế tạo một chi tiết máy. Lấy ví dụ minh hoạ.
Bài 24. Cho bản vẽ nhà có mặt bằng gồm phòng khách, hai phòng ngủ, bếp và nhà vệ sinh. Hãy mô tả cách đọc mặt bằng để xác định vị trí các phòng.
Bài 25. Một chi tiết dạng trục tròn có một rãnh then. Hãy mô tả cách thể hiện rãnh then trên hình chiếu.
Bài 26. Hãy phân tích ưu, nhược điểm của vật liệu nhựa so với vật liệu kim loại khi làm vỏ đồ dùng gia đình.
Đáp án
Bài 1. Kim loại (gang, thép, đồng, nhôm) và phi kim loại (nhựa, cao su, gỗ, gốm).
Bài 2. Gang, thép — hợp kim của sắt với cacbon, có màu sẫm.
Bài 3. Đồng, nhôm, kẽm, thiếc... — các kim loại còn lại và hợp kim của chúng.
Bài 4. Nhựa, cao su, gỗ, gốm, thuỷ tinh.
Bài 5. Tính chất cơ học, vật lí, hoá học, công nghệ.
Bài 6. Độ bền, độ cứng, độ dẻo, độ dai va đập.
Bài 7. Khối lượng riêng, tính dẫn điện, tính dẫn nhiệt, tính nhiễm từ, tính nóng chảy.
Bài 8. Sắt với cacbon (và một số nguyên tố khác). Thép bền, cứng, dẻo, dễ gia công.
Bài 9. Gang có hàm lượng cacbon cao hơn thép, cứng nhưng giòn, dễ đúc, khó rèn.
Bài 10. Đồng dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, dẻo, chống ăn mòn. Dùng làm dây điện, ống dẫn, chi tiết máy.
Bài 11. Nhôm nhẹ, dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, chống ăn mòn. Dùng làm khung cửa, vỏ máy bay, đồ gia dụng.
Bài 12. Nhựa nhẹ, cách điện, cách nhiệt, dễ tạo hình, nhiều màu sắc. Dùng làm vỏ bút, vỏ đồ điện, đồ chơi.
Bài 13. Mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt (và các hình biểu diễn chi tiết khác).
Bài 14. Bố trí các phòng, vị trí cửa, kích thước các phòng nhìn từ trên xuống.
Bài 15. Khung tên, hình biểu diễn, kích thước, yêu cầu kĩ thuật.
Bài 16. Khung tên, bảng kê, hình biểu diễn, kích thước lắp, vị trí tương quan giữa các chi tiết.
Bài 17. Hình chiếu đứng: hình chữ nhật 80 mm × 6 mm. Hình chiếu bằng: hình chữ nhật 80 mm × 50 mm.
Bài 18. Cho biết tên, số lượng, vật liệu của từng chi tiết trong sản phẩm lắp.
Bài 19. (a) Khung xe đạp: thép hoặc hợp kim nhôm — bền, nhẹ, chịu lực tốt. (b) Dây dẫn điện: đồng — dẫn điện tốt, dẻo. (c) Vỏ bút bi: nhựa — nhẹ, rẻ, dễ tạo hình, nhiều màu. (d) Lưỡi dao: thép — cứng, sắc, chịu mài mòn.
Bài 20. Vì thép bền, cứng, dẻo, dễ gia công bằng nhiều phương pháp, có nhiều loại phù hợp từng yêu cầu, giá thành hợp lí.
Bài 21. Đồng dẫn điện rất tốt nên làm dây dẫn; gang đúc được hình dạng phức tạp, chịu nén tốt, giá rẻ nên làm thân máy.
Bài 22. Độ dai va đập và độ dẻo — giúp chi tiết không bị gãy vỡ khi chịu lực va đập đột ngột.
Bài 23. Căn cứ vào yêu cầu sử dụng (chịu lực, chịu nhiệt, dẫn điện...), điều kiện làm việc, tính gia công và giá thành. Ví dụ: chi tiết chịu mài mòn chọn thép cứng; chi tiết cách điện chọn nhựa.
Bài 24. Đọc tên và kích thước từng phòng trên mặt bằng; xác định vị trí cửa ra vào, cửa sổ; đối chiếu với mặt đứng, mặt cắt để hình dung chiều cao, cấu tạo.
Bài 25. Trên hình chiếu đứng: rãnh then thể hiện bằng các nét liền đậm lõm vào thân trục. Trên hình chiếu bằng (mặt cắt ngang): rãnh là hình chữ nhật nhỏ ở mép vòng tròn.
Bài 26. Ưu điểm nhựa: nhẹ, cách điện, cách nhiệt, rẻ, dễ tạo hình, nhiều màu. Nhược điểm: độ bền, độ cứng thấp, dễ biến dạng khi nóng, không chịu được lực lớn như kim loại.
