Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 12: Môi trường và tài nguyên thiên nhiên biển đảo Việt Nam? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Môi trường biển đảo bị ô nhiễm bởi nước thải, rác nhựa, dầu tràn và khai thác quá mức.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 12: Môi trường và tài nguyên thiên nhiên biển đảo Việt Nam, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Ô nhiễm làm suy giảm san hô, cỏ biển, rừng ngập mặn và nguồn lợi hải sản. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 12: Môi trường và tài nguyên thiên nhiên biển đảo Việt Nam, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Môi trường biển đảo Việt Nam đang chịu nhiều sức ép từ hoạt động của con người. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 12: Môi trường và tài nguyên thiên nhiên biển đảo Việt Nam, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Ô nhiễm làm suy giảm chất lượng nước biển, gây chết các rạn san hô, thảm cỏ biển và rừng ngập mặn — những hệ sinh thái quan trọng của biển. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 12: Môi trường và tài nguyên thiên nhiên biển đảo Việt Nam, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu hỏi: Vì sao rác thải nhựa là mối đe dọa lớn đối với sinh vật biển?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 12: Môi trường và tài nguyên thiên nhiên biển đảo Việt Nam để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Rác thải nhựa trôi nổi trên biển bị các loài như rùa biển, cá, chim biển nuốt phải vì nhầm là thức ăn, gây tắc ruột và chết. Túi ni-lông và lưới nhựa còn quấn chặt san hô, làm san hô không quang hợp được và chết dần. Nhựa phân hủy rất chậm, tồn tại hàng trăm năm trong biển, vì vậy giảm rác thải nhựa là cách bảo vệ sinh vật biển hiệu quả nhất.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Đúng hay sai? "Sinh vật nước ta nghèo nàn, ít loài." Giải thích ngắn gọn.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu hai nguyên nhân làm suy giảm đa dạng sinh học ở nước ta.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Biến đổi khí hậu ảnh hưởng như thế nào đến sinh vật?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Môi trường biển đảo bị ô nhiễm bởi nước thải, rác nhựa, dầu tràn và khai thác quá mức."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Ô nhiễm làm suy giảm san hô, cỏ biển, rừng ngập mặn và nguồn lợi hải sản."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Môi trường biển đảo Việt Nam đang chịu nhiều sức ép từ hoạt động của con người."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ô nhiễm làm suy giảm chất lượng nước biển, gây chết các rạn san hô, thảm cỏ biển và rừng ngập mặn — những hệ sinh thái quan trọng của biển."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Môi trường biển đảo Việt Nam đang chịu nhiều sức ép từ hoạt động của con người. Các nguồn ô nhiễm chính gồm nước thải sinh hoạt và công nghiệp đổ ra biển chưa qua xử lý, rác thải nhựa, dầu tràn từ tàu thuyền và hoạt động khai thác tài nguyên quá mức.
- Tổng kết ghi nhớ: Môi trường biển đảo bị ô nhiễm bởi nước thải, rác nhựa, dầu tràn và khai thác quá mức.; Ô nhiễm làm suy giảm san hô, cỏ biển, rừng ngập mặn và nguồn lợi hải sản.; Cần bảo vệ biển: xử lý nước thải, giảm nhựa, cấm khai thác hủy diệt, lập khu bảo tồn biển.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu hỏi: Vì sao rác thải nhựa là mối đe dọa lớn đối với sinh vật biển?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 12: Môi trường và tài nguyên thiên nhiên biển đảo Việt Nam (Môi trường biển đảo bị ô nhiễm bởi nước thải, rác nhựa, dầu tràn và khai thác quá mức.; Ô nhiễm làm suy giảm san hô, cỏ biển, rừng ngập mặn và nguồn lợi hải sản.; Cần bảo vệ biển: xử lý nước thải, giảm nhựa, cấm khai thác hủy diệt, lập khu bảo tồn biển.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Rác thải nhựa trôi nổi trên biển bị các loài như rùa biển, cá, chim biển nuốt phải vì nhầm là thức ăn, gây tắc ruột và chết. Túi ni-lông và lưới nhựa còn quấn chặt san hô, làm san hô không quang hợp được và chết dần. Nhựa phân hủy rất chậm, tồn tại hàng trăm năm trong biển, vì vậy giảm rác thải nhựa là cách bảo vệ sinh vật biển hiệu quả nhất.
- Bài 4: Sai. Sinh vật nước ta rất đa dạng, giàu loài, nhiều loài đặc hữu, quý hiếm.
- Bài 5: Phá rừng, mất môi trường sống; săn bắt, khai thác quá mức; ô nhiễm môi trường; biến đổi khí hậu.
- Bài 6: Thay đổi môi trường sống, nhiều loài nguy cấp, tuyệt chủng; hệ sinh thái bị thu hẹp, suy thoái.
