Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 2: Kĩ năng từ chối? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Biết nói "không" với những yêu cầu không phù hợp là bản lĩnh. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 2: Kĩ năng từ chối, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Từ chối cần lịch sự, dứt khoát và có lí do rõ ràng.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Kĩ năng từ chối, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kĩ năng từ chối là khả năng nói "không" một cách lịch sự, dứt khoát trước những yêu cầu, lời rủ rê không phù hợp hoặc có thể gây hại cho bản thân và người khác. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 2: Kĩ năng từ chối, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Nếu không biết từ chối, em có thể mắc sai lầm và gặp nguy hiểm. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Kĩ năng từ chối, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Tan học, một nhóm bạn rủ Quân trốn học thêm để đi chơi điện tử. Quân rất muốn đi chơi cùng các bạn nhưng biết việc trốn học là sai và sẽ làm cha mẹ buồn. Quân đã từ chối một cách lịch sự: "Mình không đi được, mình đã hứa với ba mẹ là đi học đầy đủ. Các bạn cứ đi đi, hôm khác mình cùng đi chơi sau giờ học nhé."
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 2: Kĩ năng từ chối để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Một bạn trong nhóm trêu Quân là nhát gan, nhưng Quân vẫn giữ vững quyết định của mình. Hôm sau, các bạn nhận ra Quân đúng và xin lỗi Quân. Câu chuyện cho thấy biết từ chối đúng lúc là biểu hiện của bản lĩnh, giúp em tránh xa những điều xấu và giữ được tình bạn chân thành.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Tính cách của mỗi người được thể hiện qua những gì?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu 2 cảm xúc tích cực và 2 cảm xúc tiêu cực.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Khi tức giận, em nên làm gì để kiểm soát cảm xúc?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Biết nói "không" với những yêu cầu không phù hợp là bản lĩnh."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Từ chối cần lịch sự, dứt khoát và có lí do rõ ràng."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Kĩ năng từ chối là khả năng nói "không" một cách lịch sự, dứt khoát trước những yêu cầu, lời rủ rê không phù hợp hoặc có thể gây hại cho bản thân và người khác."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Nếu không biết từ chối, em có thể mắc sai lầm và gặp nguy hiểm."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Kĩ năng từ chối là khả năng nói "không" một cách lịch sự, dứt khoát trước những yêu cầu, lời rủ rê không phù hợp hoặc có thể gây hại cho bản thân và người khác. Trong cuộc sống, em sẽ gặp nhiều tình huống cần từ chối: bạn rủ trốn học, người lạ rủ đi chơi xa, bạn rủ thử hút thuốc hay chơi game quá nhiều.
- Tổng kết ghi nhớ: Biết nói "không" với những yêu cầu không phù hợp là bản lĩnh.; Từ chối cần lịch sự, dứt khoát và có lí do rõ ràng.; Nếu bị ép buộc, hãy rời khỏi tình huống và tìm người lớn giúp đỡ.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Tan học, một nhóm bạn rủ Quân trốn học thêm để đi chơi điện tử. Quân rất muốn đi chơi cùng các bạn nhưng biết việc trốn học là sai và sẽ làm cha mẹ buồn. Quân đã từ chối một cách lịch sự: "Mình không đi được, mình đã hứa với ba mẹ là đi học đầy đủ. Các bạn cứ đi đi, hôm khác mình cùng đi chơi sau giờ học nhé."
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 2: Kĩ năng từ chối (Biết nói "không" với những yêu cầu không phù hợp là bản lĩnh.; Từ chối cần lịch sự, dứt khoát và có lí do rõ ràng.; Nếu bị ép buộc, hãy rời khỏi tình huống và tìm người lớn giúp đỡ.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Một bạn trong nhóm trêu Quân là nhát gan, nhưng Quân vẫn giữ vững quyết định của mình. Hôm sau, các bạn nhận ra Quân đúng và xin lỗi Quân. Câu chuyện cho thấy biết từ chối đúng lúc là biểu hiện của bản lĩnh, giúp em tránh xa những điều xấu và giữ được tình bạn chân thành.
- Bài 4: Gợi ý: qua lời nói, hành động, thái độ ứng xử hằng ngày.
- Bài 5: Cảm xúc tích cực: vui vẻ, hào hứng, tự hào, biết ơn. Cảm xúc tiêu cực: giận dữ, buồn bã, lo lắng, sợ hãi.
- Bài 6: Gợi ý: hít thở sâu, đếm từ 1 đến 10, tạm dừng trước khi nói hoặc hành động, chia sẻ với người tin cậy.
