Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 1: Tính cách và cảm xúc của tôi? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Mỗi người có tính cách và cảm xúc riêng, cần được tôn trọng. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 1: Tính cách và cảm xúc của tôi, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Hiểu chính mình là bước đầu để rèn luyện bản thân. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Tính cách và cảm xúc của tôi, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Tính cách là những đặc điểm riêng trong suy nghĩ, cảm xúc và cách ứng xử của mỗi người.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 1: Tính cách và cảm xúc của tôi, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không có tính cách nào là xấu hoàn toàn, mỗi tính cách đều có điểm mạnh và điểm hạn chế riêng. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Tính cách và cảm xúc của tôi, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
An là một bạn nam khá nóng tính. Mỗi khi bị bạn trêu chọc, An thường nổi giận và nói những lời làm bạn buồn. Sau một lần cãi nhau với bạn thân, An nhận ra tính nóng nảy của mình đã làm tổn thương người khác. An quyết tâm thay đổi bằng cách mỗi khi tức giận, An sẽ hít thở sâu, đếm từ một đến mười rồi mới nói chuyện.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 1: Tính cách và cảm xúc của tôi để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ban đầu việc này rất khó, nhưng An kiên trì luyện tập mỗi ngày. Dần dần, An biết kiềm chế cảm xúc tốt hơn, ít nổi giận hơn và được các bạn yêu quý hơn. Câu chuyện của An cho thấy khi hiểu rõ tính cách và cảm xúc của mình, em hoàn toàn có thể điều chỉnh bản thân theo hướng tích cực.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết 2 việc em sẽ làm trong tuần này để xây dựng tình bạn đẹp.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Tình huống: Bạn An bị một nhóm bạn tẩy chay, không cho chơi cùng. Em là bạn cùng lớp, em sẽ làm gì? Nêu các bước cụ thể.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Phân biệt "trêu đùa lành mạnh" và "bắt nạt học đường". Cho 2 ví dụ mỗi loại.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Mỗi người có tính cách và cảm xúc riêng, cần được tôn trọng."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Hiểu chính mình là bước đầu để rèn luyện bản thân."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Tính cách là những đặc điểm riêng trong suy nghĩ, cảm xúc và cách ứng xử của mỗi người."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Không có tính cách nào là xấu hoàn toàn, mỗi tính cách đều có điểm mạnh và điểm hạn chế riêng."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Tính cách là những đặc điểm riêng trong suy nghĩ, cảm xúc và cách ứng xử của mỗi người. Có bạn vui vẻ, hòa đồng, dễ kết bạn; có bạn trầm tính, thích suy nghĩ một mình.
- Tổng kết ghi nhớ: Mỗi người có tính cách và cảm xúc riêng, cần được tôn trọng.; Hiểu chính mình là bước đầu để rèn luyện bản thân.; Biết kiểm soát cảm xúc giúp em ứng xử đúng mực hơn.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: An là một bạn nam khá nóng tính. Mỗi khi bị bạn trêu chọc, An thường nổi giận và nói những lời làm bạn buồn. Sau một lần cãi nhau với bạn thân, An nhận ra tính nóng nảy của mình đã làm tổn thương người khác. An quyết tâm thay đổi bằng cách mỗi khi tức giận, An sẽ hít thở sâu, đếm từ một đến mười rồi mới nói chuyện.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 1: Tính cách và cảm xúc của tôi (Mỗi người có tính cách và cảm xúc riêng, cần được tôn trọng.; Hiểu chính mình là bước đầu để rèn luyện bản thân.; Biết kiểm soát cảm xúc giúp em ứng xử đúng mực hơn.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ban đầu việc này rất khó, nhưng An kiên trì luyện tập mỗi ngày. Dần dần, An biết kiềm chế cảm xúc tốt hơn, ít nổi giận hơn và được các bạn yêu quý hơn. Câu chuyện của An cho thấy khi hiểu rõ tính cách và cảm xúc của mình, em hoàn toàn có thể điều chỉnh bản thân theo hướng tích cực.
- Bài 4: Đáp án mở; chấp nhận 2 việc làm cụ thể, thực hiện được.
- Bài 5: Gợi ý các bước: trò chuyện, động viên bạn bị tẩy chay; nói chuyện với nhóm bạn để họ hiểu; báo thầy cô nếu tình trạng tiếp diễn; rủ bạn tham gia hoạt động chung.
- Bài 6: Trêu đùa lành mạnh: cả hai cùng vui, không gây tổn thương (ví dụ: đùa vui trong giờ ra chơi, đặt biệt danh dễ thương mà bạn thích). Bắt nạt: cố ý gây tổn thương, lặp lại nhiều lần (ví dụ: chế giễu ngoại hình, tẩy chay, đe dọa).
