Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 21: Dòng điện, nguồn điện? A. Dòng điện là dòng các điện tích dịch chuyển có hướng. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 21: Dòng điện, nguồn điện, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Chiều quy ước của dòng điện: từ cực dương qua mạch tới cực âm của nguồn điện. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 21: Dòng điện, nguồn điện, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Dòng điện là dòng các điện tích dịch chuyển có hướng. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 21: Dòng điện, nguồn điện, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Trong dung dịch điện phân, dòng điện là dòng các ion dương và ion âm chuyển động ngược chiều nhau.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 21: Dòng điện, nguồn điện, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Một mạch điện đơn giản gồm một pin, một bóng đèn và dây nối. Khi công tắc đóng, mạch kín, dòng điện chạy từ cực dương của pin qua dây dẫn, qua bóng đèn rồi về cực âm của pin, bóng đèn sáng. Khi mở công tắc, mạch hở, dòng điện ngừng chạy, bóng đèn tắt. Một ví dụ khác: acquy xe máy cung cấp dòng điện cho đèn xe, còi xe và hệ thống đánh lửa hoạt động.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 21: Dòng điện, nguồn điện để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Nếu mạch bị hở ở bất kì chỗ nào, dòng điện sẽ ngừng chạy và các thiết bị điện ngừng hoạt động.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Khi nào vật nổi, khi nào vật chìm trong chất lỏng? Nêu điều kiện.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Moment lực là gì? Viết công thức tính moment lực.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Tính moment lực khi lực tác dụng F = 20 N, tay đòn d = 0,3 m.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Dòng điện là dòng các điện tích dịch chuyển có hướng."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Chiều quy ước của dòng điện: từ cực dương qua mạch tới cực âm của nguồn điện."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Dòng điện là dòng các điện tích dịch chuyển có hướng."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Trong dung dịch điện phân, dòng điện là dòng các ion dương và ion âm chuyển động ngược chiều nhau."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Dòng điện là dòng các điện tích dịch chuyển có hướng. Trong kim loại, dòng điện là dòng các electron tự do dịch chuyển có hướng.
- Tổng kết ghi nhớ: Dòng điện là dòng các điện tích dịch chuyển có hướng.; Chiều quy ước của dòng điện: từ cực dương qua mạch tới cực âm của nguồn điện.; Nguồn điện có hai cực; mạch điện phải kín thì mới có dòng điện chạy qua.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Một mạch điện đơn giản gồm một pin, một bóng đèn và dây nối. Khi công tắc đóng, mạch kín, dòng điện chạy từ cực dương của pin qua dây dẫn, qua bóng đèn rồi về cực âm của pin, bóng đèn sáng. Khi mở công tắc, mạch hở, dòng điện ngừng chạy, bóng đèn tắt. Một ví dụ khác: acquy xe máy cung cấp dòng điện cho đèn xe, còi xe và hệ thống đánh lửa hoạt động.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 21: Dòng điện, nguồn điện (Dòng điện là dòng các điện tích dịch chuyển có hướng.; Chiều quy ước của dòng điện: từ cực dương qua mạch tới cực âm của nguồn điện.; Nguồn điện có hai cực; mạch điện phải kín thì mới có dòng điện chạy qua.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Nếu mạch bị hở ở bất kì chỗ nào, dòng điện sẽ ngừng chạy và các thiết bị điện ngừng hoạt động.
- Bài 4: Vật nổi khi lực đẩy Archimedes bằng hoặc lớn hơn trọng lượng (vật nổi lơ lửng khi bằng; nổi trên mặt khi trọng lượng riêng của vật nhỏ hơn chất lỏng). Vật chìm khi trọng lượng lớn hơn lực đẩy Archimedes.
- Bài 5: Moment lực là đại lượng đặc trưng cho tác dụng làm quay của lực. M = F × d.
- Bài 6: M = 20 × 0,3 = 6 N·m.
