Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 26: Năng lượng nhiệt và nội năng? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Nội năng là tổng động năng và thế năng tương tác của các phân tử cấu tạo nên vật. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 26: Năng lượng nhiệt và nội năng, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Nội năng tăng khi nhiệt độ hoặc khối lượng của vật tăng. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 26: Năng lượng nhiệt và nội năng, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Mọi vật đều được cấu tạo từ các phân tử, nguyên tử luôn chuyển động không ngừng.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 26: Năng lượng nhiệt và nội năng, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Nội năng phụ thuộc vào nhiệt độ và khối lượng của vật: nhiệt độ càng cao, các phân tử chuyển động càng nhanh, nội năng càng lớn. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 26: Năng lượng nhiệt và nội năng, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: So sánh nội năng của hai cốc nước: cốc A chứa g nước ở , cốc B chứa g nước ở .
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 26: Năng lượng nhiệt và nội năng để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Hai cốc có cùng khối lượng nước nhưng cốc A có nhiệt độ cao hơn nên các phân tử nước trong cốc A chuyển động nhanh hơn. Vì vậy, nội năng của nước trong cốc A lớn hơn nội năng của nước trong cốc B. Nếu đổ nước ở cốc A vào cốc B, nhiệt lượng sẽ truyền từ nước nóng sang nước lạnh cho đến khi nhiệt độ cân bằng.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Vì sao cần tiêm phòng vaccine cho trẻ em? Vaccine giúp cơ thể chống bệnh như thế nào? ---
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu ba hình thức truyền nhiệt. Cho ví dụ mỗi hình thức.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Vì sao nồi nhôm nóng nhanh hơn nồi đất khi đun trên cùng một bếp?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nội năng là tổng động năng và thế năng tương tác của các phân tử cấu tạo nên vật."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nội năng tăng khi nhiệt độ hoặc khối lượng của vật tăng."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Mọi vật đều được cấu tạo từ các phân tử, nguyên tử luôn chuyển động không ngừng."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Nội năng phụ thuộc vào nhiệt độ và khối lượng của vật: nhiệt độ càng cao, các phân tử chuyển động càng nhanh, nội năng càng lớn."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Mọi vật đều được cấu tạo từ các phân tử, nguyên tử luôn chuyển động không ngừng. Tổng động năng của các phân tử, nguyên tử cấu tạo nên vật và thế năng tương tác giữa chúng được gọi là nội năng của vật.
- Tổng kết ghi nhớ: Nội năng là tổng động năng và thế năng tương tác của các phân tử cấu tạo nên vật.; Nội năng tăng khi nhiệt độ hoặc khối lượng của vật tăng.; Có hai cách làm thay đổi nội năng: thực hiện công và truyền nhiệt.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: So sánh nội năng của hai cốc nước: cốc A chứa g nước ở , cốc B chứa g nước ở .
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 26: Năng lượng nhiệt và nội năng (Nội năng là tổng động năng và thế năng tương tác của các phân tử cấu tạo nên vật.; Nội năng tăng khi nhiệt độ hoặc khối lượng của vật tăng.; Có hai cách làm thay đổi nội năng: thực hiện công và truyền nhiệt.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Hai cốc có cùng khối lượng nước nhưng cốc A có nhiệt độ cao hơn nên các phân tử nước trong cốc A chuyển động nhanh hơn. Vì vậy, nội năng của nước trong cốc A lớn hơn nội năng của nước trong cốc B. Nếu đổ nước ở cốc A vào cốc B, nhiệt lượng sẽ truyền từ nước nóng sang nước lạnh cho đến khi nhiệt độ cân bằng.
- Bài 4: Vaccine chứa mầm bệnh đã làm yếu hoặc thành phần của mầm bệnh, giúp cơ thể tạo kháng thể và ghi nhớ để chống lại bệnh khi gặp mầm bệnh thật.
- Bài 5: Dẫn nhiệt (thanh kim loại nóng dần), đối lưu (nước sôi trong ấm), bức xạ nhiệt (Mặt Trời sưởi ấm Trái Đất).
- Bài 6: Nhôm dẫn nhiệt tốt hơn đất nên nhiệt từ bếp truyền vào nồi nhôm nhanh hơn, nồi nóng nhanh hơn.
