Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 31: Hệ vận động ở người? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Hệ vận động gồm bộ xương và hệ cơ. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 31: Hệ vận động ở người, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Xương nâng đỡ cơ thể, bảo vệ cơ quan bên trong và là nơi bám của cơ.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 31: Hệ vận động ở người, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Hệ vận động ở người gồm bộ xương và hệ cơ. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 31: Hệ vận động ở người, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Hệ cơ gồm hơn cơ, có khả năng co và dãn để tạo ra vận động. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 31: Hệ vận động ở người, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Giải thích vì sao khi gấp cẳng tay, bắp tay trước to lên và bắp tay sau nhỏ lại.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 31: Hệ vận động ở người để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Khi gấp cẳng tay, cơ bắp tay trước co lại nên ngắn và phình to ra, kéo cẳng tay lên. Đồng thời, cơ bắp tay sau dãn ra nên nhỏ lại. Khi duỗi cẳng tay, hiện tượng ngược lại xảy ra: cơ bắp tay sau co, cơ bắp tay trước dãn. Như vậy, các cơ thường hoạt động theo cặp đối kháng để tạo ra cử động nhịp nhàng.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Cân bằng tự nhiên là gì?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu ba nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu ba biện pháp bảo vệ môi trường mà học sinh có thể thực hiện.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Hệ vận động gồm bộ xương và hệ cơ."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Xương nâng đỡ cơ thể, bảo vệ cơ quan bên trong và là nơi bám của cơ."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Hệ vận động ở người gồm bộ xương và hệ cơ."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Hệ cơ gồm hơn cơ, có khả năng co và dãn để tạo ra vận động."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Hệ vận động ở người gồm bộ xương và hệ cơ. Bộ xương có khoảng xương ở người trưởng thành, có chức năng nâng đỡ cơ thể, bảo vệ các cơ quan bên trong và là nơi bám của cơ.
- Tổng kết ghi nhớ: Hệ vận động gồm bộ xương và hệ cơ.; Xương nâng đỡ cơ thể, bảo vệ cơ quan bên trong và là nơi bám của cơ.; Cơ co kéo xương chuyển động quanh khớp, tạo ra các cử động.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Giải thích vì sao khi gấp cẳng tay, bắp tay trước to lên và bắp tay sau nhỏ lại.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 31: Hệ vận động ở người (Hệ vận động gồm bộ xương và hệ cơ.; Xương nâng đỡ cơ thể, bảo vệ cơ quan bên trong và là nơi bám của cơ.; Cơ co kéo xương chuyển động quanh khớp, tạo ra các cử động.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Khi gấp cẳng tay, cơ bắp tay trước co lại nên ngắn và phình to ra, kéo cẳng tay lên. Đồng thời, cơ bắp tay sau dãn ra nên nhỏ lại. Khi duỗi cẳng tay, hiện tượng ngược lại xảy ra: cơ bắp tay sau co, cơ bắp tay trước dãn. Như vậy, các cơ thường hoạt động theo cặp đối kháng để tạo ra cử động nhịp nhàng.
- Bài 4: Cân bằng tự nhiên là trạng thái số lượng cá thể của các quần thể trong quần xã được duy trì ở mức ổn định.
- Bài 5: Xả rác thải, nước thải, khí thải chưa xử lí; sử dụng thuốc trừ sâu, phân bón hóa học quá mức; chặt phá rừng.
- Bài 6: Phân loại rác, tiết kiệm điện nước, trồng và chăm sóc cây xanh, không xả rác bừa bãi.
