Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 39: Da và điều hòa thân nhiệt ở người? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Da gồm ba lớp: biểu bì, trung bì và hạ bì. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 39: Da và điều hòa thân nhiệt ở người, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Da bảo vệ cơ thể, cảm nhận kích thích, bài tiết mồ hôi và điều hòa thân nhiệt.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 39: Da và điều hòa thân nhiệt ở người, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Da là cơ quan bao phủ toàn bộ bề mặt cơ thể, có nhiều chức năng quan trọng: bảo vệ cơ thể khỏi tác nhân gây bệnh và tác động cơ học, cảm nhận kích thích từ môi trường, bài tiết mồ hôi và điều hòa thân nhiệt. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 39: Da và điều hòa thân nhiệt ở người, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Dưới da có các tuyến mồ hôi, tuyến nhờn, mạch máu và đầu mút thần kinh. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 39: Da và điều hòa thân nhiệt ở người, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Giải thích vì sao khi vận động mạnh, mặt em đỏ lên và đổ nhiều mồ hôi.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 39: Da và điều hòa thân nhiệt ở người để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Khi vận động mạnh, cơ thể sinh ra nhiều nhiệt do cơ hoạt động liên tục. Để không bị quá nóng, mạch máu dưới da giãn ra, đưa nhiều máu ra da nên mặt đỏ lên và tỏa nhiệt ra môi trường. Đồng thời, tuyến mồ hôi tăng tiết mồ hôi, mồ hôi bay hơi lấy đi nhiệt giúp cơ thể hạ nhiệt. Nhờ hai cơ chế này, thân nhiệt được duy trì ổn định dù cơ thể sinh ra nhiều nhiệt.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Băng kép là gì? Nêu cấu tạo của băng kép.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Khi đun nóng, mực nước trong bình thủy tinh dâng lên. Giải thích hiện tượng này.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu các cấp độ tổ chức của cơ thể người từ thấp đến cao.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Da gồm ba lớp: biểu bì, trung bì và hạ bì."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Da bảo vệ cơ thể, cảm nhận kích thích, bài tiết mồ hôi và điều hòa thân nhiệt."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Da là cơ quan bao phủ toàn bộ bề mặt cơ thể, có nhiều chức năng quan trọng: bảo vệ cơ thể khỏi tác nhân gây bệnh và tác động cơ học, cảm nhận kích thích từ môi trường, bài tiết mồ hôi và điều hòa thân nhiệt."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Dưới da có các tuyến mồ hôi, tuyến nhờn, mạch máu và đầu mút thần kinh."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Da là cơ quan bao phủ toàn bộ bề mặt cơ thể, có nhiều chức năng quan trọng: bảo vệ cơ thể khỏi tác nhân gây bệnh và tác động cơ học, cảm nhận kích thích từ môi trường, bài tiết mồ hôi và điều hòa thân nhiệt. Da gồm ba lớp: biểu bì, trung bì và hạ bì.
- Tổng kết ghi nhớ: Da gồm ba lớp: biểu bì, trung bì và hạ bì.; Da bảo vệ cơ thể, cảm nhận kích thích, bài tiết mồ hôi và điều hòa thân nhiệt.; Khi trời nóng, cơ thể tăng tiết mồ hôi và giãn mạch máu dưới da để tỏa nhiệt.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Giải thích vì sao khi vận động mạnh, mặt em đỏ lên và đổ nhiều mồ hôi.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 39: Da và điều hòa thân nhiệt ở người (Da gồm ba lớp: biểu bì, trung bì và hạ bì.; Da bảo vệ cơ thể, cảm nhận kích thích, bài tiết mồ hôi và điều hòa thân nhiệt.; Khi trời nóng, cơ thể tăng tiết mồ hôi và giãn mạch máu dưới da để tỏa nhiệt.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Khi vận động mạnh, cơ thể sinh ra nhiều nhiệt do cơ hoạt động liên tục. Để không bị quá nóng, mạch máu dưới da giãn ra, đưa nhiều máu ra da nên mặt đỏ lên và tỏa nhiệt ra môi trường. Đồng thời, tuyến mồ hôi tăng tiết mồ hôi, mồ hôi bay hơi lấy đi nhiệt giúp cơ thể hạ nhiệt. Nhờ hai cơ chế này, thân nhiệt được duy trì ổn định dù cơ thể sinh ra nhiều nhiệt.
- Bài 4: Băng kép gồm hai thanh kim loại có mức độ nở vì nhiệt khác nhau được tán chặt vào nhau.
- Bài 5: Khi đun nóng, nước nở ra, thể tích tăng nên mực nước dâng lên.
- Bài 6: Tế bào → mô → cơ quan → hệ cơ quan → cơ thể.
