Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 38: Hệ nội tiết ở người? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Hệ nội tiết gồm các tuyến tiết hormone vào máu. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 38: Hệ nội tiết ở người, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Hormone điều hòa sinh trưởng, chuyển hóa, sinh sản và các hoạt động sống khác. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 38: Hệ nội tiết ở người, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Hệ nội tiết gồm các tuyến nội tiết tiết ra hormone vào máu.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 38: Hệ nội tiết ở người, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Các tuyến nội tiết chính gồm tuyến yên, tuyến giáp, tuyến tụy, tuyến trên thận và tuyến sinh dục. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 38: Hệ nội tiết ở người, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Vì sao khi gặp nguy hiểm, tim đập nhanh và cơ thể sẵn sàng chạy trốn?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 38: Hệ nội tiết ở người để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Khi gặp nguy hiểm, hệ thần kinh kích thích tuyến trên thận tiết ra hormone adrenaline vào máu. Adrenaline làm tim đập nhanh hơn, huyết áp tăng, đường huyết tăng, đồng tử giãn ra và máu dồn về cơ bắp. Nhờ đó, cơ thể có đủ năng lượng và oxygen để chạy trốn hoặc đối phó với nguy hiểm. Sau khi nguy hiểm qua đi, lượng adrenaline giảm dần và cơ thể trở lại trạng thái bình thường.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu hiện tượng nở vì nhiệt của chất rắn. Cho ví dụ.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Khi nhiệt độ tăng, thể tích của một thanh sắt thay đổi như thế nào?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Vì sao các đường ray xe lửa có khe hở giữa các đoạn ray?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Hệ nội tiết gồm các tuyến tiết hormone vào máu."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Hormone điều hòa sinh trưởng, chuyển hóa, sinh sản và các hoạt động sống khác."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Hệ nội tiết gồm các tuyến nội tiết tiết ra hormone vào máu."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Các tuyến nội tiết chính gồm tuyến yên, tuyến giáp, tuyến tụy, tuyến trên thận và tuyến sinh dục."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Hệ nội tiết gồm các tuyến nội tiết tiết ra hormone vào máu. Hormone là chất được vận chuyển theo máu đến các cơ quan đích, điều hòa các hoạt động sống của cơ thể như sinh trưởng, phát triển, chuyển hóa và sinh sản.
- Tổng kết ghi nhớ: Hệ nội tiết gồm các tuyến tiết hormone vào máu.; Hormone điều hòa sinh trưởng, chuyển hóa, sinh sản và các hoạt động sống khác.; Tuyến yên, tuyến giáp, tuyến tụy, tuyến trên thận là các tuyến nội tiết quan trọng.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Vì sao khi gặp nguy hiểm, tim đập nhanh và cơ thể sẵn sàng chạy trốn?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 38: Hệ nội tiết ở người (Hệ nội tiết gồm các tuyến tiết hormone vào máu.; Hormone điều hòa sinh trưởng, chuyển hóa, sinh sản và các hoạt động sống khác.; Tuyến yên, tuyến giáp, tuyến tụy, tuyến trên thận là các tuyến nội tiết quan trọng.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Khi gặp nguy hiểm, hệ thần kinh kích thích tuyến trên thận tiết ra hormone adrenaline vào máu. Adrenaline làm tim đập nhanh hơn, huyết áp tăng, đường huyết tăng, đồng tử giãn ra và máu dồn về cơ bắp. Nhờ đó, cơ thể có đủ năng lượng và oxygen để chạy trốn hoặc đối phó với nguy hiểm. Sau khi nguy hiểm qua đi, lượng adrenaline giảm dần và cơ thể trở lại trạng thái bình thường.
- Bài 4: Chất rắn nở ra khi nóng lên, co lại khi lạnh đi. Ví dụ: quả cầu kim loại nóng lên thì thể tích tăng.
- Bài 5: Thể tích của thanh sắt tăng lên.
- Bài 6: Để khi trời nóng, ray nở ra không bị cong vênh, gây nguy hiểm.
