1. Kiến thức trọng tâm
Môi trường là tất cả những gì bao quanh sinh vật, bao gồm môi trường vô sinh và môi trường hữu sinh. Môi trường vô sinh gồm đất, nước, không khí, ánh sáng, nhiệt độ. Môi trường hữu sinh gồm các sinh vật khác sống xung quanh, có thể cùng loài hoặc khác loài.
Nhân tố sinh thái là những yếu tố của môi trường tác động đến sinh vật. Có hai nhóm nhân tố sinh thái: nhân tố vô sinh như ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm, đất, nước; và nhân tố hữu sinh như thức ăn, kẻ thù, sinh vật cạnh tranh, sinh vật cộng sinh.
Mỗi loài sinh vật chỉ có thể sống và phát triển trong một khoảng giá trị nhất định của mỗi nhân tố sinh thái, gọi là giới hạn sinh thái. Ví dụ, cá rô phi sống được trong khoảng nhiệt độ từ đến , trong đó khoảng thuận lợi nhất là đến . Ngoài giới hạn sinh thái, sinh vật sẽ yếu dần và chết.
Sự thích nghi của sinh vật với môi trường thể hiện ở hình thái, cấu tạo và tập tính. Ví dụ, cây xương rồng có lá biến thành gai để giảm thoát hơi nước, thích nghi với môi trường khô hạn.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ: Giải thích vì sao cá chép không sống được trong nước quá nóng hoặc quá lạnh.
Lời giải: Cá chép là loài động vật biến nhiệt, nhiệt độ cơ thể phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường. Mỗi loài cá chép có một giới hạn sinh thái về nhiệt độ nhất định. Khi nước quá nóng hoặc quá lạnh, vượt ra ngoài giới hạn sinh thái, các hoạt động sống của cá bị rối loạn, cá yếu dần và chết. Trong khoảng nhiệt độ thuận lợi, cá sinh trưởng, phát triển và sinh sản tốt nhất.
3. Ghi nhớ
- Môi trường gồm môi trường vô sinh và môi trường hữu sinh.
- Nhân tố sinh thái gồm nhân tố vô sinh và nhân tố hữu sinh.
- Mỗi loài có một giới hạn sinh thái đối với mỗi nhân tố sinh thái.
- Sinh vật thích nghi với môi trường qua hình thái, cấu tạo và tập tính.
