1. Kiến thức trọng tâm
Quần thể sinh vật là tập hợp các cá thể cùng loài, cùng sống trong một khoảng không gian xác định, vào một thời điểm nhất định, có khả năng giao phối với nhau để sinh sản. Ví dụ: quần thể cá chép trong một ao, quần thể cây thông trong một khu rừng.
Quần thể có các đặc trưng cơ bản: mật độ, tỉ lệ giới tính, thành phần nhóm tuổi, kích thước và sự phân bố cá thể. Mật độ là số lượng cá thể trên một đơn vị diện tích hay thể tích. Tỉ lệ giới tính là tỉ lệ giữa số cá thể đực và số cá thể cái. Thành phần nhóm tuổi gồm nhóm tuổi trước sinh sản, nhóm tuổi sinh sản và nhóm tuổi sau sinh sản.
Kích thước quần thể là tổng số cá thể trong quần thể, thay đổi theo thời gian do sinh sản, tử vong, nhập cư và xuất cư. Khi điều kiện môi trường thuận lợi, quần thể tăng kích thước; khi điều kiện khó khăn, quần thể giảm kích thước.
Sự phân bố cá thể trong quần thể có ba dạng: phân bố đều, phân bố theo nhóm và phân bố ngẫu nhiên. Trong tự nhiên, phân bố theo nhóm là phổ biến nhất, vì các cá thể thường tập trung ở nơi có điều kiện sống thuận lợi.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ: Trong một ao nuôi cá, người ta đếm được con cá chép trên diện tích m. Tính mật độ quần thể cá chép.
Lời giải: Mật độ quần thể là số cá thể trên một đơn vị diện tích. Mật độ cá chép trong ao là con/m. Nếu mật độ quá cao, cá sẽ thiếu thức ăn và oxygen, dễ mắc bệnh. Vì vậy, người nuôi cần thả cá với mật độ hợp lí để cá sinh trưởng tốt.
3. Ghi nhớ
- Quần thể là tập hợp các cá thể cùng loài, cùng sống trong một không gian, thời điểm nhất định.
- Các đặc trưng của quần thể: mật độ, tỉ lệ giới tính, thành phần nhóm tuổi, kích thước, sự phân bố.
- Kích thước quần thể thay đổi do sinh sản, tử vong, nhập cư và xuất cư.
- Phân bố theo nhóm là dạng phân bố phổ biến nhất trong tự nhiên.
