1. Kiến thức trọng tâm
Cách mạng tư sản Anh (1642–1688): Vào đầu thế kỉ XVII, nước Anh vẫn là một nước quân chủ chuyên chế do vua Sác-lơ I cai trị. Nhà vua tăng thuế, đàn áp Quốc hội, gây bất bình trong nhân dân và giai cấp tư sản, quý tộc mới. Năm 1642, nội chiến bùng nổ giữa Quốc hội và nhà vua. Năm 1649, vua Sác-lơ I bị xử tử, nước Anh trở thành cộng hòa. Năm 1660, chế độ quân chủ được khôi phục nhưng vua không còn quyền tuyệt đối. Năm 1688, "Cách mạng Vinh quang" đưa Vin-hem III lên ngôi, xác lập chế độ quân chủ lập hiến. Cách mạng tư sản Anh mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển ở Anh.
Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ (1775–1783): Từ thế kỉ XVII, người Anh lập 13 thuộc địa ở ven Đại Tây Dương của Bắc Mỹ. Chính phủ Anh đánh thuế nặng, cấm thuộc địa phát triển công nghiệp, gây phẫn nộ. Năm 1773, sự kiện "chè Bô-xtơn" nổ ra: người dân ném chè của Anh xuống biển để phản đối thuế. Năm 1775, chiến tranh bùng nổ. Ngày 4-7-1776, Tuyên ngôn Độc lập được công bố, khẳng định quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc, đồng thời tuyên bố 13 thuộc địa tách khỏi Anh, thành lập Hợp chúng quốc Mỹ. Với sự giúp đỡ của Pháp, quân Mỹ thắng lợi năm 1781 tại Y-oóc-tao. Năm 1783, Anh phải công nhận độc lập của Mỹ.
2. Ví dụ minh họa
Câu hỏi: Vì sao Cách mạng tư sản Anh được gọi là "cách mạng không triệt để"?
Lời giải: Vì cách mạng không xóa bỏ hoàn toàn chế độ phong kiến: vua vẫn tồn tại, ruộng đất của quý tộc không bị tịch thu chia cho nông dân. Tuy nhiên, cách mạng đã lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế, xác lập quân chủ lập hiến, mở đường cho tư bản chủ nghĩa phát triển, nên vẫn là một cuộc cách mạng tư sản thành công, dù chưa triệt để.
3. Ghi nhớ
- Cách mạng tư sản Anh (1642–1688): lật đổ quân chủ chuyên chế, xác lập quân chủ lập hiến.
- Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa (1775–1783): Tuyên ngôn Độc lập 4-7-1776; Mỹ giành độc lập năm 1783.
- Cả hai sự kiện đều mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển.
