Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 19: Phong trào yêu nước chống Pháp ở Việt Nam từ đầu thế kỉ XX đến năm 1917? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Phan Bội Châu: Hội Duy Tân (1904), phong trào Đông Du (1905–1908), chủ trương bạo động. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 19: Phong trào yêu nước chống Pháp ở Việt Nam từ đầu thế kỉ XX đến năm 1917, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Phan Châu Trinh: chủ trương cải cách, Duy Tân, Đông Kinh Nghĩa Thục (1907).
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 19: Phong trào yêu nước chống Pháp ở Việt Nam từ đầu thế kỉ XX đến năm 1917, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Đầu thế kỉ XX, phong trào yêu nước Việt Nam bước sang giai đoạn mới với ảnh hưởng của tư tưởng dân chủ tư sản. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 19: Phong trào yêu nước chống Pháp ở Việt Nam từ đầu thế kỉ XX đến năm 1917, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Phan Châu Trinh chủ trương cải cách, khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh, tổ chức phong trào Duy Tân ở Trung Kì (1906), mở trường Đông Kinh Nghĩa Thục ở Hà Nội (1907). C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 19: Phong trào yêu nước chống Pháp ở Việt Nam từ đầu thế kỉ XX đến năm 1917, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu hỏi: So sánh chủ trương cứu nước của Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 19: Phong trào yêu nước chống Pháp ở Việt Nam từ đầu thế kỉ XX đến năm 1917 để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Phan Bội Châu chủ trương bạo động vũ trang, dựa vào Nhật Bản để đánh Pháp, thành lập Hội Duy Tân và phong trào Đông Du. Phan Châu Trinh chủ trương cải cách ôn hòa: khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh, dựa vào Pháp để cải cách xã hội, phản đối bạo động. Cả hai đều yêu nước, nhưng đều thất bại vì chưa thấy được bản chất của chủ nghĩa đế quốc và chưa có giai cấp lãnh đạo tiên tiến.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu tên hai nhà khoa học và thành tựu của họ trong thế kỉ XVIII – XIX.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu tên hai tác phẩm văn học tiêu biểu thế kỉ XIX và tác giả.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Chiến tranh thuốc phiện diễn ra khi nào? Hậu quả đối với Trung Quốc?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Phan Bội Châu: Hội Duy Tân (1904), phong trào Đông Du (1905–1908), chủ trương bạo động."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phan Châu Trinh: chủ trương cải cách, Duy Tân, Đông Kinh Nghĩa Thục (1907)."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Đầu thế kỉ XX, phong trào yêu nước Việt Nam bước sang giai đoạn mới với ảnh hưởng của tư tưởng dân chủ tư sản."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Phan Châu Trinh chủ trương cải cách, khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh, tổ chức phong trào Duy Tân ở Trung Kì (1906), mở trường Đông Kinh Nghĩa Thục ở Hà Nội (1907)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Đầu thế kỉ XX, phong trào yêu nước Việt Nam bước sang giai đoạn mới với ảnh hưởng của tư tưởng dân chủ tư sản. Phan Bội Châu thành lập Hội Duy Tân (1904), chủ trương bạo động vũ trang, cầu viện Nhật Bản, tổ chức phong trào Đông Du (1905–1908) đưa thanh niên sang Nhật học tập.
- Tổng kết ghi nhớ: Phan Bội Châu: Hội Duy Tân (1904), phong trào Đông Du (1905–1908), chủ trương bạo động.; Phan Châu Trinh: chủ trương cải cách, Duy Tân, Đông Kinh Nghĩa Thục (1907).; Khởi nghĩa Thái Nguyên (1917): Đội Cấn, Lương Ngọc Quyến lãnh đạo.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu hỏi: So sánh chủ trương cứu nước của Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 19: Phong trào yêu nước chống Pháp ở Việt Nam từ đầu thế kỉ XX đến năm 1917 (Phan Bội Châu: Hội Duy Tân (1904), phong trào Đông Du (1905–1908), chủ trương bạo động.; Phan Châu Trinh: chủ trương cải cách, Duy Tân, Đông Kinh Nghĩa Thục (1907).; Khởi nghĩa Thái Nguyên (1917): Đội Cấn, Lương Ngọc Quyến lãnh đạo.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Phan Bội Châu chủ trương bạo động vũ trang, dựa vào Nhật Bản để đánh Pháp, thành lập Hội Duy Tân và phong trào Đông Du. Phan Châu Trinh chủ trương cải cách ôn hòa: khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh, dựa vào Pháp để cải cách xã hội, phản đối bạo động. Cả hai đều yêu nước, nhưng đều thất bại vì chưa thấy được bản chất của chủ nghĩa đế quốc và chưa có giai cấp lãnh đạo tiên tiến.
- Bài 4: Đác-uyn — thuyết tiến hóa; Pát-xtơ — vi trùng học (hoặc Men-đen — di truyền; Niu-tơn — vạn vật hấp dẫn…).
- Bài 5: Những người khốn khổ — V. Huy-gô; Chiến tranh và hòa bình — L. Tôn-xtôi.
- Bài 6: 1840 – 1842. Hậu quả: Trung Quốc phải kí Hiệp ước Nam Kinh, nhượng Hồng Công, mở cửa 5 cảng biển; Trung Quốc dần thành nước nửa thuộc địa, nửa phong kiến.
