1. Kiến thức trọng tâm
Hoàn cảnh: Thế kỉ XVIII, ở Đàng Ngoài, chính quyền Lê – Trịnh suy yếu, quan lại tham nhũng, cường hào lấn chiếm ruộng đất, thuế khóa nặng nề. Nông dân mất ruộng, lâm vào cảnh đói khổ, phải bán vợ đợ con, lưu tán khắp nơi. Mâu thuẫn giữa nông dân với chính quyền phong kiến ngày càng gay gắt, dẫn đến các cuộc khởi nghĩa nông dân bùng nổ khắp nơi.
Các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu:
- Khởi nghĩa Nguyễn Dương Hưng (1737–1769): Nguyễn Dương Hưng, còn gọi là "quận He", lãnh đạo nghĩa quân hoạt động ở vùng Sơn Tây, Hưng Hóa, Thanh Hóa, Nghệ An, gây nhiều khó khăn cho chính quyền Lê – Trịnh.
- Khởi nghĩa Nguyễn Hữu Cầu (1741–1751): Nguyễn Hữu Cầu, biệt hiệu "quận Chột", lãnh đạo nghĩa quân ở vùng Hải Dương, Kinh Bắc, Đồ Sơn, được nhân dân ủng hộ rộng rãi.
- Khởi nghĩa Hoàng Công Chất (1739–1769): Hoàng Công Chất lãnh đạo nghĩa quân ở vùng Tây Bắc, lập căn cứ ở Mường Thanh (Điện Biên), xây dựng thành lũy, chống lại chính quyền Lê – Trịnh suốt 30 năm.
Kết quả và ý nghĩa: Các cuộc khởi nghĩa đều bị đàn áp, nhưng đã làm lung lay chính quyền Lê – Trịnh, thể hiện tinh thần đấu tranh bất khuất của nông dân. Những cuộc khởi nghĩa này cũng góp phần làm suy yếu chế độ phong kiến Đàng Ngoài, tạo điều kiện cho phong trào Tây Sơn sau này phát triển.
2. Ví dụ minh họa
Câu hỏi: Vì sao các cuộc khởi nghĩa nông dân ở Đàng Ngoài thế kỉ XVIII đều thất bại?
Lời giải: Vì các cuộc khởi nghĩa nổ ra rời rạc, thiếu sự liên kết, thiếu đường lối và tổ chức thống nhất, vũ khí thô sơ. Trong khi đó, chính quyền Lê – Trịnh vẫn còn mạnh, đã huy động quân đội đàn áp quyết liệt. Tuy thất bại, các cuộc khởi nghĩa đã thể hiện ý chí đấu tranh của nông dân và làm suy yếu chế độ phong kiến.
3. Ghi nhớ
- Nguyên nhân: chính quyền Lê – Trịnh suy yếu, nông dân bị bóc lột nặng nề.
- Khởi nghĩa tiêu biểu: Nguyễn Dương Hưng, Nguyễn Hữu Cầu, Hoàng Công Chất.
- Ý nghĩa: làm lung lay chế độ phong kiến, mở đường cho phong trào Tây Sơn.
