1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: cuộc sống ở nông thôn — paddy field (ruộng lúa), buffalo (con trâu), harvest (mùa gặt, thu hoạch), pasture (đồng cỏ), cattle (gia súc), plough (cày), nomadic (du mục), ger (lều của người du mục), vast (rộng lớn), peaceful (yên bình).
Ngữ pháp: so sánh hơn và so sánh nhất của tính từ và trạng từ. Tính từ ngắn thêm -er / -est (bigger, biggest); tính từ dài dùng more / most (more beautiful, most beautiful). Trạng từ: harder, more quickly, earliest. Chú ý các dạng bất quy tắc: good → better → best, bad → worse → worst, much → more → most, little → less → least.
Phát âm: phân biệt âm /ə/ (âm ơ nhẹ, không nhấn) và /ɪ/ (âm i ngắn) trong các từ như village, visit.
2. Ví dụ minh họa
- Life in the countryside is more peaceful than life in the city. (Cuộc sống ở nông thôn yên bình hơn cuộc sống ở thành phố.) — Dùng more peaceful than vì peaceful là tính từ dài.
- Farmers work harder in the harvest season. (Nông dân làm việc vất vả hơn vào mùa gặt.) — harder là dạng so sánh hơn của trạng từ hard.
- Of all the seasons, spring is the most beautiful in my village. (Trong các mùa, mùa xuân là đẹp nhất ở làng tôi.) — the most beautiful là so sánh nhất của tính từ dài.
3. Ghi nhớ
- Nắm vững từ vựng về nông thôn, đồng ruộng và đời sống nông dân.
- So sánh hơn: tính từ ngắn + -er, tính từ dài + more; so sánh nhất thêm the và -est / most.
- Học thuộc các dạng bất quy tắc: good – better – best, bad – worse – worst.
