1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: đời sống tuổi teen — pressure (áp lực), stress (căng thẳng), bully (bắt nạt), counsellor (người tư vấn), peer pressure (áp lực bạn bè), concentrate (tập trung), deadline (hạn chót), relax (thư giãn), self-confidence (sự tự tin), well-balanced (cân bằng).
Ngữ pháp: câu đơn và câu ghép. Câu đơn có một mệnh đề chính. Câu ghép nối hai mệnh đề độc lập bằng liên từ: and (và), but (nhưng), or (hoặc), so (vì vậy). Ví dụ: Teenagers need to study hard, but they also need time to relax.
Phát âm: phân biệt âm /ʊə/ (như trong sure) và /ɔɪ/ (như trong boy).
2. Ví dụ minh họa
- Mai felt stressed, so she talked to her teacher. (Mai cảm thấy căng thẳng, vì vậy bạn ấy đã nói chuyện với cô giáo.) — so nối nguyên nhân và kết quả.
- Teenagers should eat well and sleep enough. (Thanh thiếu niên nên ăn uống tốt và ngủ đủ giấc.) — and nối hai lời khuyên.
- You can join a sports club or a music club. (Bạn có thể tham gia câu lạc bộ thể thao hoặc câu lạc bộ âm nhạc.) — or đưa ra lựa chọn.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: áp lực học tập, sức khỏe tinh thần, cách cân bằng cuộc sống.
- Câu ghép: mệnh đề 1 + liên từ (and / but / or / so) + mệnh đề 2; trước liên từ thường có dấu phẩy.
- Khi gặp áp lực, hãy chia sẻ với người thân, thầy cô và sắp xếp thời gian hợp lí.
