1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: các dân tộc Việt Nam — ethnic group (dân tộc), minority (thiểu số), stilt house (nhà sàn), costume (trang phục), terraced field (ruộng bậc thang), festival (lễ hội), folk dance (điệu múa dân gian), gong (cồng), weave (dệt), embroidery (thêu).
Ngữ pháp: danh từ đếm được và không đếm được với some / any / much / many / a lot of. Many và a few đi với danh từ đếm được số nhiều; much và a little đi với danh từ không đếm được; some dùng trong câu khẳng định, any dùng trong câu phủ định và nghi vấn.
Phát âm: phân biệt âm /k/ (như trong kite) và /g/ (như trong go).
2. Ví dụ minh họa
- There are 54 ethnic groups in Viet Nam. (Việt Nam có 54 dân tộc.) — ethnic groups là danh từ đếm được.
- The Thai often live in stilt houses. (Người Thái thường sống trong nhà sàn.) — Câu khẳng định với thói quen, dùng thì hiện tại đơn.
- How much rice do they harvest each year? (Mỗi năm họ thu hoạch bao nhiêu gạo?) — How much hỏi về danh từ không đếm được rice.
3. Ghi nhớ
- Ghi nhớ tên một số dân tộc và nét văn hóa đặc trưng: nhà sàn, trang phục, lễ hội, nghề dệt.
- Many / a few + danh từ đếm được; much / a little + danh từ không đếm được.
- Tôn trọng và tự hào về sự đa dạng văn hóa của các dân tộc Việt Nam.
