1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: phong tục và truyền thống — custom (phong tục), tradition (truyền thống), worship (thờ cúng), ancestor (tổ tiên), blessing (lời chúc phúc), lucky money (tiền lì xì), offering (lễ vật), commemorate (tưởng nhớ), grateful (biết ơn), generation (thế hệ).
Ngữ pháp: should / shouldn't để đưa ra lời khuyên; have to / must để diễn tả sự bắt buộc. Should + động từ nguyên mẫu: You should arrive early. Phủ định: You shouldn't talk loudly in the temple. Have to diễn tả nghĩa vụ do quy định bên ngoài; must diễn tả nghĩa vụ mạnh hơn, thường do người nói đặt ra.
Phát âm: phân biệt âm /n/ (như trong no) và /ŋ/ (âm ng cuối từ, như trong sing).
2. Ví dụ minh họa
- We should respect the customs of other countries. (Chúng ta nên tôn trọng phong tục của các nước khác.) — should đưa ra lời khuyên.
- Visitors have to take off their shoes before entering the pagoda. (Khách phải cởi giày trước khi vào chùa.) — have to diễn tả quy định.
- Children shouldn't ask for lucky money. (Trẻ em không nên đòi tiền lì xì.) — shouldn't + động từ nguyên mẫu.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: thờ cúng tổ tiên, lễ hội, phong tục ngày Tết và cách ứng xử.
- Should / shouldn't + V (nguyên mẫu): lời khuyên. Have to / must + V: sự bắt buộc.
- Giữ gìn phong tục tốt đẹp và ứng xử lịch sự nơi thờ tự, lễ hội.
