1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: lối sống — lifestyle (lối sống), healthy (lành mạnh), balanced diet (chế độ ăn cân bằng), junk food (đồ ăn vặt không lành mạnh), regular exercise (tập thể dục đều đặn), sleeping habit (thói quen ngủ), mental health (sức khỏe tinh thần), active (năng động), stressful (căng thẳng), routine (thói quen hằng ngày).
Ngữ pháp: câu điều kiện loại 1 — If + thì hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu. Dùng để nói về điều có thể xảy ra trong tương lai và kết quả của nó. Ví dụ: If you eat too much junk food, you will gain weight. Mệnh đề if có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính.
Phát âm: phân biệt các cụm phụ âm /br/ (như trong bread) và /pr/ (như trong present).
2. Ví dụ minh họa
- If you go to bed early, you will feel fresh tomorrow. (Nếu bạn đi ngủ sớm, ngày mai bạn sẽ cảm thấy sảng khoái.) — Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + V.
- She will stay healthy if she exercises every day. (Cô ấy sẽ khỏe mạnh nếu tập thể dục mỗi ngày.) — Mệnh đề if đứng sau, không cần dấu phẩy.
- A balanced diet includes vegetables, fruit and enough water. (Chế độ ăn cân bằng gồm rau, trái cây và đủ nước.)
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: lối sống lành mạnh, ăn uống, vận động, giấc ngủ.
- Câu điều kiện loại 1: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu).
- Xây dựng lối sống lành mạnh: ăn uống cân bằng, vận động đều, ngủ đủ giấc.
