1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: bảo vệ môi trường — environment (môi trường), pollution (ô nhiễm), recycle (tái chế), reduce (giảm), reuse (tái sử dụng), carbon footprint (dấu chân các-bon), endangered species (loài có nguy cơ tuyệt chủng), climate change (biến đổi khí hậu), plastic waste (rác thải nhựa), eco-friendly (thân thiện với môi trường).
Ngữ pháp: câu phức với because (bởi vì), although (mặc dù) và so that (để mà). Because nêu nguyên nhân; although nêu sự tương phản; so that nêu mục đích. Ví dụ: We recycle paper so that we can save trees.
Phát âm: phân biệt các cụm phụ âm /bl/ (như trong blue) và /kl/ (như trong clean).
2. Ví dụ minh họa
- We should reduce plastic waste because it harms sea animals. (Chúng ta nên giảm rác thải nhựa vì nó gây hại cho động vật biển.) — because nêu nguyên nhân.
- Although recycling is useful, many people still throw rubbish away. (Mặc dù tái chế rất hữu ích, nhiều người vẫn vứt rác bừa bãi.) — although nêu sự tương phản.
- She brings her own bag so that she doesn't use plastic bags. (Cô ấy mang túi riêng để không dùng túi ni-lông.) — so that nêu mục đích.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: ô nhiễm, tái chế, biến đổi khí hậu, bảo vệ động vật.
- Because + nguyên nhân; although + sự tương phản; so that + mục đích.
- Hành động nhỏ mỗi ngày: tiết kiệm điện, nước; phân loại rác; hạn chế đồ nhựa dùng một lần.
