1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: mua sắm — bargain (mặc cả), discount (giảm giá), price tag (nhãn giá), shopaholic (người nghiện mua sắm), delivery (giao hàng), refund (hoàn tiền), receipt (hóa đơn), try on (mặc thử), fixed price (giá cố định), open-air market (chợ trời).
Ngữ pháp: câu tường thuật dạng câu kể — khi chuyển từ lời nói trực tiếp sang gián tiếp, lùi thì: hiện tại đơn → quá khứ đơn; hiện tại tiếp diễn → quá khứ tiếp diễn; will → would; can → could. Đại từ và trạng từ chỉ thời gian cũng thay đổi: this → that, today → that day, now → then.
Phát âm: phân biệt các cụm phụ âm /sp/ (như trong special) và /st/ (như trong store).
2. Ví dụ minh họa
- Trực tiếp: Lan said, "I like this dress." — Gián tiếp: Lan said that she liked that dress. (Lan nói rằng cô ấy thích chiếc váy đó.)
- Trực tiếp: He said, "I will buy a new phone." — Gián tiếp: He said that he would buy a new phone. (Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ mua điện thoại mới.)
- The shop offers a 20% discount this week. (Cửa hàng giảm giá 20% trong tuần này.)
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: giá cả, mặc cả, mua sắm trực tuyến, quyền lợi người tiêu dùng.
- Câu tường thuật: lùi thì, đổi đại từ và trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn.
- Mua sắm thông minh: so sánh giá, kiểm tra chất lượng, giữ hóa đơn.
