1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: thiên tai — earthquake (động đất), flood (lũ lụt), typhoon (bão), volcanic eruption (núi lửa phun trào), landslide (sạt lở đất), drought (hạn hán), tsunami (sóng thần), rescue (cứu hộ), shelter (nơi trú ẩn), emergency kit (bộ dụng cụ khẩn cấp).
Ngữ pháp: thì quá khứ tiếp diễn kết hợp quá khứ đơn để kể chuyện đang xảy ra thì một sự việc khác xen vào: While / When + quá khứ tiếp diễn, quá khứ đơn hoặc quá khứ đơn + while / when + quá khứ tiếp diễn. Ví dụ: While we were sleeping, the earthquake happened.
Phát âm: phân biệt âm /dʒ/ (như trong job) và /tʃ/ (như trong chair).
2. Ví dụ minh họa
- When the typhoon came, people were staying at home. (Khi bão đến, mọi người đang ở nhà.) — were staying (quá khứ tiếp diễn) là hành động đang diễn ra.
- While she was watching the news, she heard about the flood. (Trong lúc cô ấy đang xem tin tức, cô ấy nghe tin về trận lũ.)
- Families should prepare an emergency kit before the storm season. (Các gia đình nên chuẩn bị bộ dụng cụ khẩn cấp trước mùa bão.)
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: tên các loại thiên tai, công tác cứu hộ, phòng tránh.
- Quá khứ tiếp diễn: was / were + V-ing; dùng với while / when để kể hai hành động trong quá khứ.
- Phòng tránh thiên tai: theo dõi dự báo thời tiết, chuẩn bị đồ dùng khẩn cấp, biết nơi trú ẩn an toàn.
