1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: giao tiếp trong tương lai — video conference (họp video), holography (ảnh ba chiều), telepathy (thần giao cách cảm), translation machine (máy dịch), body language (ngôn ngữ cơ thể), face-to-face (trực tiếp), instant message (tin nhắn tức thời), social network (mạng xã hội), emoticon (biểu tượng cảm xúc), signal (tín hiệu).
Ngữ pháp: thì tương lai tiếp diễn — will be + V-ing, diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai. Ví dụ: At 9 a.m. tomorrow, we will be having a video conference. Thì tương lai đơn will + V diễn tả quyết định tức thời hoặc dự đoán.
Phát âm: phân biệt âm /aɪ/ (như trong time) và /eɪ/ (như trong face) trong các từ chỉ giao tiếp.
2. Ví dụ minh họa
- This time next week, I will be talking to my pen friend online. (Giờ này tuần sau, tôi sẽ đang nói chuyện với bạn qua thư trực tuyến.) — Tương lai tiếp diễn.
- People will use holography to meet each other. (Mọi người sẽ dùng ảnh ba chiều để gặp nhau.) — Tương lai đơn, dự đoán.
- Body language helps us understand feelings even without words. (Ngôn ngữ cơ thể giúp ta hiểu cảm xúc ngay cả khi không có lời nói.)
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: các hình thức giao tiếp hiện đại và tương lai.
- Tương lai tiếp diễn: will be + V-ing — hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
- Công nghệ giúp giao tiếp nhanh hơn, nhưng giao tiếp trực tiếp vẫn rất quan trọng.
