1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: khoa học và công nghệ — invention (phát minh), artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo), robot (rô-bốt), experiment (thí nghiệm), laboratory (phòng thí nghiệm), discover (khám phá), develop (phát triển), 3D printer (máy in 3D), smartphone (điện thoại thông minh), benefit (lợi ích).
Ngữ pháp: câu tường thuật dạng câu hỏi. Với câu hỏi Yes/No: asked + if / whether + S + V (lùi thì). Với câu hỏi Wh-: asked + từ để hỏi + S + V (lùi thì). Không đảo ngữ trong mệnh đề tường thuật và bỏ dấu hỏi chấm. Ví dụ: She asked me if I liked robots.
Phát âm: chú ý trọng âm của các từ có hậu tố -ion và -ity, như invention, activity (trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố).
2. Ví dụ minh họa
- Trực tiếp: He asked, "Do you use a smartphone?" — Gián tiếp: He asked me if I used a smartphone. (Anh ấy hỏi tôi có dùng điện thoại thông minh không.)
- Trực tiếp: She asked, "When will robots do housework?" — Gián tiếp: She asked when robots would do housework. (Cô ấy hỏi khi nào rô-bốt sẽ làm việc nhà.)
- Artificial intelligence helps doctors find diseases early. (Trí tuệ nhân tạo giúp bác sĩ phát hiện bệnh sớm.)
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: phát minh, rô-bốt, trí tuệ nhân tạo, thí nghiệm.
- Tường thuật câu hỏi Yes/No: asked if / whether + S + V (lùi thì); câu hỏi Wh-: asked + Wh- + S + V (lùi thì), không đảo ngữ.
- Công nghệ mang lại nhiều lợi ích nhưng cần dùng một cách an toàn, có trách nhiệm.
