1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: cuộc sống trên hành tinh khác — planet (hành tinh), alien (người ngoài hành tinh), spaceship (tàu vũ trụ), gravity (trọng lực), oxygen (khí ô-xi), solar system (hệ Mặt Trời), telescope (kính thiên văn), astronaut (phi hành gia), habitable (có thể sinh sống), universe (vũ trụ).
Ngữ pháp: may / might + động từ nguyên mẫu để diễn tả khả năng có thể xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai. Might diễn tả khả năng thấp hơn may. Ví dụ: Humans may live on Mars one day. Phủ định: may not / might not + V. Câu hỏi: Might there be life on other planets?
Phát âm: chú ý trọng âm của các từ dài như astronaut, universe, telescope (trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu).
2. Ví dụ minh họa
- There might be water on some planets. (Có thể có nước trên một số hành tinh.) — might diễn tả khả năng.
- Astronauts may travel to Mars in the future. (Các phi hành gia có thể du hành tới sao Hỏa trong tương lai.)
- Humans cannot live on Venus because it is too hot. (Con người không thể sống trên sao Kim vì ở đó quá nóng.)
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: vũ trụ, hành tinh, tàu vũ trụ, phi hành gia.
- May / might + V (nguyên mẫu): diễn tả khả năng; might khả năng thấp hơn may.
- Khám phá vũ trụ mở ra nhiều điều thú vị, nhưng bảo vệ Trái Đất vẫn là ưu tiên hàng đầu.
