1. Kiến thức trọng tâm
Bài này thuộc Unit 1 (chủ đề thời gian rảnh — Leisure time).
Từ vựng: các hoạt động giải trí — hang out (đi chơi với bạn bè), surf the net (lướt mạng), do DIY (tự làm đồ thủ công), play board games (chơi trò chơi trên bàn), go jogging (chạy bộ chậm), messaging friends (nhắn tin cho bạn bè), watching TV (xem ti-vi), cooking (nấu ăn).
Phát âm: phân biệt âm /ʊ/ (âm u ngắn, như trong book, good) và /uː/ (âm u dài, như trong school, food). Khi đọc, /uː/ kéo dài hơi hơn và môi tròn hơn /ʊ/.
Cụm từ: in one's free time (trong thời gian rảnh), in the countryside (ở nông thôn), on the weekend (vào cuối tuần).
2. Ví dụ minh họa
- In my free time, I like hanging out with my friends. (Trong thời gian rảnh, tôi thích đi chơi với bạn bè.) — hang out là hoạt động giải trí phổ biến của tuổi teen.
- My brother enjoys doing DIY at the weekend. (Anh trai tôi thích tự làm đồ thủ công vào cuối tuần.) — doing DIY = tự làm đồ vật thay vì mua sẵn.
- She loves surfing the net to learn English. (Cô ấy thích lướt mạng để học tiếng Anh.)
3. Ghi nhớ
- Học thuộc các cụm từ chỉ hoạt động giải trí: hang out, surf the net, do DIY, play board games.
- Phân biệt /ʊ/ (ngắn) và /uː/ (dài): book – school, good – food.
- Dùng các hoạt động giải trí để nói về sở thích: I like / enjoy / love + V-ing.
