1. Kiến thức trọng tâm
Bài này thuộc Unit 10 (chủ đề giao tiếp trong tương lai — Communication in the future).
Từ vựng: các hình thức giao tiếp — video conference (họp video), holography (ảnh ba chiều), telepathy (thần giao cách cảm), body language (ngôn ngữ cơ thể), instant message (tin nhắn tức thời), emoticon (biểu tượng cảm xúc), translation machine (máy dịch), face-to-face (trực tiếp, mặt đối mặt).
Phát âm: phân biệt âm /aɪ/ (như trong time, like) và /eɪ/ (như trong face, make). Âm /aɪ/ mở miệng rộng rồi khép dần; âm /eɪ/ bắt đầu từ âm e rồi trượt lên i.
Cụm từ: in the future (trong tương lai), in person (trực tiếp), by holography (bằng ảnh ba chiều).
2. Ví dụ minh họa
- In the future, people will hold meetings by video conference. (Trong tương lai, mọi người sẽ họp bằng họp video.)
- Body language is important in face-to-face communication. (Ngôn ngữ cơ thể rất quan trọng trong giao tiếp trực tiếp.)
- A translation machine helps people understand each other. (Máy dịch giúp mọi người hiểu nhau.)
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: các cách giao tiếp mới — video conference, holography, telepathy, body language.
- Phân biệt /aɪ/ (time, like) và /eɪ/ (face, make).
- Công nghệ thay đổi cách con người giao tiếp, nhưng sự tôn trọng và lắng nghe luôn cần thiết.
- Luyện đọc to các từ mới: video conference, holography, telepathy, body language; chú ý âm /aɪ/ trong time, like và âm /eɪ/ trong face, make.
- Thực hành: đặt 3 câu với will và will be + V-ing về cách giao tiếp trong tương lai.
