1. Kiến thức trọng tâm
Bài này thuộc Unit 11 (chủ đề khoa học và công nghệ — Science and technology).
Từ vựng: khoa học và công nghệ — artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo), invention (phát minh), experiment (thí nghiệm), laboratory (phòng thí nghiệm), robot (rô-bốt), 3D printer (máy in 3D), discover (khám phá), develop (phát triển), benefit (lợi ích), smartphone (điện thoại thông minh).
Phát âm: chú ý trọng âm của các từ có hậu tố -ion và -ity: trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố. Ví dụ: inVENtion, acTIvity, possibiLIty. Với từ dài, hãy đọc chậm, nhấn đúng âm tiết.
Cụm từ: carry out an experiment (tiến hành thí nghiệm), in the laboratory (trong phòng thí nghiệm), artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo).
2. Ví dụ minh họa
- Scientists carry out experiments in the laboratory. (Các nhà khoa học tiến hành thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.)
- The invention of the smartphone changed our lives. (Phát minh ra điện thoại thông minh đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.)
- Artificial intelligence can help doctors find diseases early. (Trí tuệ nhân tạo có thể giúp bác sĩ phát hiện bệnh sớm.)
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: invention, experiment, laboratory, artificial intelligence, robot.
- Trọng âm từ có -ion / -ity rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố.
- Khoa học giúp cuộc sống tốt hơn; hãy dùng công nghệ một cách thông minh và an toàn.
