1. Kiến thức trọng tâm
Bài này thuộc Unit 12 (chủ đề cuộc sống trên hành tinh khác — Life on other planets).
Từ vựng: vũ trụ và hành tinh — planet (hành tinh), alien (người ngoài hành tinh), spaceship (tàu vũ trụ), gravity (trọng lực), oxygen (khí ô-xi), solar system (hệ Mặt Trời), telescope (kính thiên văn), astronaut (phi hành gia), universe (vũ trụ), habitable (có thể sinh sống).
Phát âm: chú ý trọng âm của các từ dài: trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu, như AStro-naut, U-ni-verse, TE-le-scope. Đọc chậm từng âm tiết, nhấn mạnh âm tiết đầu.
Cụm từ: on another planet (trên một hành tinh khác), in the solar system (trong hệ Mặt Trời), outer space (không gian vũ trụ).
2. Ví dụ minh họa
- Astronauts use telescopes to study faraway planets. (Các phi hành gia dùng kính thiên văn để nghiên cứu các hành tinh xa.)
- Humans need oxygen to live. (Con người cần khí ô-xi để sống.)
- Scientists are looking for habitable planets. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm các hành tinh có thể sinh sống.)
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: planet, alien, spaceship, gravity, oxygen, astronaut, universe.
- Trọng âm các từ dài thường rơi vào âm tiết đầu: astronaut, universe, telescope.
- Vũ trụ bao la còn nhiều điều bí ẩn đang chờ con người khám phá.
- Luyện đọc to các từ: planet, alien, spaceship, gravity, oxygen, astronaut; nhấn mạnh âm tiết đầu của astronaut, universe, telescope.
- Thực hành: viết 3 câu với may / might nói về khả năng có sự sống ngoài Trái Đất.
