Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Skills 2 (trang 35)? A. Skills 2 gồm nghe hiểu và viết. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Skills 2 (trang 35), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Từ vựng trọng tâm: teenager, pressure, stressed, confident, share, support. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 2 (trang 35), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. - Từ vựng: teenager (thanh thiếu niên), pressure (áp lực), club (câu lạc bộ), stressed (căng thẳng), confident (tự tin), exam (kì thi), share (chia sẻ), support (hỗ trợ). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Skills 2 (trang 35), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Khi viết, nêu vấn đề rồi đưa ra 2–3 lời khuyên bằng should.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 2 (trang 35), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Bài nghe: "Many teenagers feel stressed before exams. They should make a study plan and take short breaks. Talking to friends also helps them relax." Câu hỏi: "What should teenagers do before exams?" Trả lời: "They should make a study plan and take short breaks." Giải thích: "should make" và "take" là các lời khuyên. Câu hỏi What should... do hỏi về hành động nên làm, đáp án nằm sau "should".
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Skills 2 (trang 35) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Ngữ pháp: should/shouldn't đưa ra lời khuyên: "Teenagers should share their feelings with others." Câu hỏi về lời khuyên: "What should teenagers do when they feel stressed?" - Kĩ năng nghe: Nghe để tìm vấn đề của thanh thiếu niên và lời khuyên được đưa ra.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Rewrite using the future continuous: "At 10 a.m. tomorrow, the students do a science experiment." → At 10 a.m. tomorrow, the students ______________________________.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Rewrite using "while": "The storm was raging. We stayed inside the house." → While ______________________________.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Correct the mistake: "Scientists believe that there may is life on other planets." → ______________________________.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Skills 2 gồm nghe hiểu và viết."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Từ vựng trọng tâm: teenager, pressure, stressed, confident, share, support."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: teenager (thanh thiếu niên), pressure (áp lực), club (câu lạc bộ), stressed (căng thẳng), confident (tự tin), exam (kì thi), share (chia sẻ), support (hỗ trợ)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi viết, nêu vấn đề rồi đưa ra 2–3 lời khuyên bằng should."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: teenager (thanh thiếu niên), pressure (áp lực), club (câu lạc bộ), stressed (căng thẳng), confident (tự tin), exam (kì thi), share (chia sẻ), support (hỗ trợ). - Ngữ pháp: should/shouldn't đưa ra lời khuyên: "Teenagers should share their feelings with others." Câu hỏi về lời khuyên: "What should teenagers do when they feel stressed?" - Kĩ năng nghe: Nghe để tìm vấn đề của thanh thiếu niên và lời khuyên được đưa ra.
- Tổng kết ghi nhớ: Skills 2 gồm nghe hiểu và viết.; Từ vựng trọng tâm: teenager, pressure, stressed, confident, share, support.; should/shouldn't + động từ nguyên mẫu dùng để khuyên nhủ.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Bài nghe: "Many teenagers feel stressed before exams. They should make a study plan and take short breaks. Talking to friends also helps them relax." Câu hỏi: "What should teenagers do before exams?" Trả lời: "They should make a study plan and take short breaks." Giải thích: "should make" và "take" là các lời khuyên. Câu hỏi What should... do hỏi về hành động nên làm, đáp án nằm sau "should".
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Skills 2 (trang 35) (Skills 2 gồm nghe hiểu và viết.; Từ vựng trọng tâm: teenager, pressure, stressed, confident, share, support.; should/shouldn't + động từ nguyên mẫu dùng để khuyên nhủ.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Ngữ pháp: should/shouldn't đưa ra lời khuyên: "Teenagers should share their feelings with others." Câu hỏi về lời khuyên: "What should teenagers do when they feel stressed?" - Kĩ năng nghe: Nghe để tìm vấn đề của thanh thiếu niên và lời khuyên được đưa ra.
- Bài 4: At 10 a.m. tomorrow, the students will be doing a science experiment.
- Bài 5: While the storm was raging, we stayed inside the house.
- Bài 6: Scientists believe that there may be life on other planets.
