Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Skills 2 (trang 47)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Skills 2 gồm nghe hiểu và viết. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Skills 2 (trang 47), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Từ vựng trọng tâm: stilt house, costume, festival, weaving, ethnic group. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 2 (trang 47), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. - Từ vựng: stilt house (nhà sàn), costume (trang phục), festival (lễ hội), communal house (nhà rông/nhà cộng đồng), ethnic group (dân tộc), tradition (truyền thống), weaving (dệt vải), minority (dân tộc thiểu số).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Skills 2 (trang 47), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Khi viết, giới thiệu dân tộc theo trình tự: nơi sống, nhà ở, trang phục, nghề thủ công. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 2 (trang 47), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Bài nghe: "The Hmong people are famous for their colourful costumes and weaving. They live in the northern mountains and grow rice on terraced fields." Câu hỏi: "What are the Hmong people famous for?" Trả lời: "Their colourful costumes and weaving." Giải thích: Câu hỏi What are... famous for hỏi về điều nổi tiếng, đáp án là "colourful costumes and weaving". Cụm "terraced fields" là ruộng bậc thang, nơi người Hmong trồng lúa.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Skills 2 (trang 47) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Ngữ pháp: Mạo từ a/an/the: "The Hmong live in the northern mountains." Câu hỏi How many: "How many ethnic groups are there in Viet Nam?" - Kĩ năng nghe: Nghe để tìm thông tin về từng dân tộc: nơi sống, nhà ở, trang phục và nghề thủ công.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Correct the mistake: "She asked me if I have ever seen a UFO." → ______________________________.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Write 2 sentences about life on another planet. → ______________________________.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Write 2 sentences: one advantage and one disadvantage of technology. → ______________________________.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Skills 2 gồm nghe hiểu và viết."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Từ vựng trọng tâm: stilt house, costume, festival, weaving, ethnic group."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: stilt house (nhà sàn), costume (trang phục), festival (lễ hội), communal house (nhà rông/nhà cộng đồng), ethnic group (dân tộc), tradition (truyền thống), weaving (dệt vải), minority (dân tộc thiểu số)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi viết, giới thiệu dân tộc theo trình tự: nơi sống, nhà ở, trang phục, nghề thủ công."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: stilt house (nhà sàn), costume (trang phục), festival (lễ hội), communal house (nhà rông/nhà cộng đồng), ethnic group (dân tộc), tradition (truyền thống), weaving (dệt vải), minority (dân tộc thiểu số). - Ngữ pháp: Mạo từ a/an/the: "The Hmong live in the northern mountains." Câu hỏi How many: "How many ethnic groups are there in Viet Nam?" - Kĩ năng nghe: Nghe để tìm thông tin về từng dân tộc: nơi sống, nhà ở, trang phục và nghề thủ công.
- Tổng kết ghi nhớ: Skills 2 gồm nghe hiểu và viết.; Từ vựng trọng tâm: stilt house, costume, festival, weaving, ethnic group.; Dùng the trước tên dân tộc khi nói chung: The Hmong, The Tay.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Bài nghe: "The Hmong people are famous for their colourful costumes and weaving. They live in the northern mountains and grow rice on terraced fields." Câu hỏi: "What are the Hmong people famous for?" Trả lời: "Their colourful costumes and weaving." Giải thích: Câu hỏi What are... famous for hỏi về điều nổi tiếng, đáp án là "colourful costumes and weaving". Cụm "terraced fields" là ruộng bậc thang, nơi người Hmong trồng lúa.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Skills 2 (trang 47) (Skills 2 gồm nghe hiểu và viết.; Từ vựng trọng tâm: stilt house, costume, festival, weaving, ethnic group.; Dùng the trước tên dân tộc khi nói chung: The Hmong, The Tay.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Ngữ pháp: Mạo từ a/an/the: "The Hmong live in the northern mountains." Câu hỏi How many: "How many ethnic groups are there in Viet Nam?" - Kĩ năng nghe: Nghe để tìm thông tin về từng dân tộc: nơi sống, nhà ở, trang phục và nghề thủ công.
- Bài 4: She asked me if I had ever seen a UFO.
- Bài 5: (Ví dụ) Life on another planet would be very different. People might live in glass houses and grow food inside buildings.
- Bài 6: (Ví dụ) Technology helps us learn online and talk to friends far away. However, many people spend too much time on screens and forget to exercise.
