Bài này thuộc Unit 8: Shopping (Mua sắm) trong sách Tiếng Anh lớp 8. Skills 2 rèn luyện kĩ năng nghe hiểu và viết về thói quen và trải nghiệm mua sắm.
1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: bargain (mặc cả), discount (giảm giá), price tag (nhãn giá), customer (khách hàng), online shopping (mua sắm trực tuyến), try on (thử đồ), shop assistant (nhân viên bán hàng), receipt (hóa đơn).
- Ngữ pháp: So sánh hơn: "Shopping online is more convenient than shopping at the market." Câu hỏi về giá: "How much is this T-shirt?"
- Kĩ năng nghe: Nghe để tìm thông tin về món đồ: tên, giá cả, nơi mua và cảm nhận của người mua.
2. Ví dụ minh họa
Bài nghe: "Lan bought a new dress at a shop near her house. It costs 250,000 dong. She thinks it is cheaper than the dresses in the mall." Câu hỏi: "How much is Lan's new dress?" Trả lời: "250,000 dong." Giải thích: Câu hỏi How much hỏi về giá cả, đáp án là con số "250,000 dong". Cụm "cheaper than" là so sánh hơn của cheap, cho biết váy của Lan rẻ hơn váy ở trung tâm thương mại.
3. Ghi nhớ
- Skills 2 gồm nghe hiểu và viết.
- Từ vựng trọng tâm: bargain, discount, price tag, customer, receipt.
- So sánh hơn: tính từ ngắn + -er + than; more + tính từ dài + than.
- Câu hỏi How much hỏi về giá cả, How many hỏi về số lượng.
- Khi viết, mô tả món đồ theo trình tự: tên, giá, nơi mua, cảm nhận.
