Bài này thuộc Unit 9: Natural disasters (Thiên tai) trong sách Tiếng Anh lớp 8. Skills 2 rèn luyện kĩ năng nghe hiểu và viết về các loại thiên tai và cách ứng phó khi thiên tai xảy ra.
1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: earthquake (động đất), flood (lũ lụt), typhoon (bão), shelter (nơi trú ẩn), emergency kit (bộ dụng cụ khẩn cấp), escape (thoát khỏi), warning (cảnh báo), rescue (cứu hộ).
- Ngữ pháp: Thì quá khứ tiếp diễn: "When the typhoon came, people were staying at home." Câu mệnh lệnh: "Stay inside!" "Move to higher ground!"
- Kĩ năng nghe: Nghe để tìm thông tin về thiên tai: thời gian, địa điểm, mọi người đang làm gì và cách ứng phó.
2. Ví dụ minh họa
Bài nghe: "Last October, a typhoon hit our province. When it came, my family were staying at home. We had prepared food, water and an emergency kit." Câu hỏi: "What were they doing when the typhoon came?" Trả lời: "They were staying at home." Giải thích: Câu hỏi ở thì quá khứ tiếp diễn, đáp án là "were staying". Cụm "had prepared" cho biết gia đình đã chuẩn bị trước thức ăn, nước uống và bộ dụng cụ khẩn cấp.
3. Ghi nhớ
- Skills 2 gồm nghe hiểu và viết.
- Từ vựng trọng tâm: earthquake, flood, typhoon, shelter, emergency kit.
- Quá khứ tiếp diễn: was/were + V-ing.
- Công thức kể chuyện: When + quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn.
- Khi viết, kể lại thiên tai theo trình tự: thời gian, chuyện gì xảy ra, cách ứng phó.
