Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 12: Life on other planets? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Từ vựng: vũ trụ, hành tinh, tàu vũ trụ, phi hành gia. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 12: Life on other planets, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. May / might + V (nguyên mẫu): diễn tả khả năng; might khả năng thấp hơn may.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 12: Life on other planets, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Từ vựng: cuộc sống trên hành tinh khác — planet (hành tinh), alien (người ngoài hành tinh), spaceship (tàu vũ trụ), gravity (trọng lực), oxygen (khí ô-xi), solar system (hệ Mặt Trời), telescope (kính thiên văn), astronaut (phi hành gia), habitable (có thể sinh sống), universe (vũ trụ). B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 12: Life on other planets, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Might diễn tả khả năng thấp hơn may. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 12: Life on other planets, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- There might be water on some planets. (Có thể có nước trên một số hành tinh.) — might diễn tả khả năng.
- Astronauts may travel to Mars in the future. (Các phi hành gia có thể du hành tới sao Hỏa trong tương lai.)
- Humans cannot live on Venus because it is too hot. (Con người không thể sống trên sao Kim vì ở đó quá nóng.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 12: Life on other planets để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Câu hỏi: Might there be life on other planets? Phát âm: chú ý trọng âm của các từ dài như astronaut, universe, telescope (trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu).
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Chọn đáp án đúng: Teenagers should / shouldn't respect their parents.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Chọn đáp án đúng: You should / shouldn't eat too many sweets.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nối: 1. kite — a. con diều; 2. folk dance — b. điệu múa dân gian; 3. teenager — c. thanh thiếu niên; 4. paddy field — d. ruộng lúa.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Từ vựng: vũ trụ, hành tinh, tàu vũ trụ, phi hành gia."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "May / might + V (nguyên mẫu): diễn tả khả năng; might khả năng thấp hơn may."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: cuộc sống trên hành tinh khác — planet (hành tinh), alien (người ngoài hành tinh), spaceship (tàu vũ trụ), gravity (trọng lực), oxygen (khí ô-xi), solar system (hệ Mặt Trời), telescope (kính thiên văn), astronaut (phi hành gia), habitable (có thể sinh sống), universe (vũ trụ)."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Might diễn tả khả năng thấp hơn may."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: cuộc sống trên hành tinh khác — planet (hành tinh), alien (người ngoài hành tinh), spaceship (tàu vũ trụ), gravity (trọng lực), oxygen (khí ô-xi), solar system (hệ Mặt Trời), telescope (kính thiên văn), astronaut (phi hành gia), habitable (có thể sinh sống), universe (vũ trụ). Ngữ pháp: may / might + động từ nguyên mẫu để diễn tả khả năng có thể xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai.
- Tổng kết ghi nhớ: Từ vựng: vũ trụ, hành tinh, tàu vũ trụ, phi hành gia.; May / might + V (nguyên mẫu): diễn tả khả năng; might khả năng thấp hơn may.; Khám phá vũ trụ mở ra nhiều điều thú vị, nhưng bảo vệ Trái Đất vẫn là ưu tiên hàng đầu.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- There might be water on some planets. (Có thể có nước trên một số hành tinh.) — might diễn tả khả năng.
- Astronauts may travel to Mars in the future. (Các phi hành gia có thể du hành tới sao Hỏa trong tương lai.)
- Humans cannot live on Venus because it is too hot. (Con người không thể sống trên sao Kim vì ở đó quá nóng.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 12: Life on other planets (Từ vựng: vũ trụ, hành tinh, tàu vũ trụ, phi hành gia.; May / might + V (nguyên mẫu): diễn tả khả năng; might khả năng thấp hơn may.; Khám phá vũ trụ mở ra nhiều điều thú vị, nhưng bảo vệ Trái Đất vẫn là ưu tiên hàng đầu.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Câu hỏi: Might there be life on other planets? Phát âm: chú ý trọng âm của các từ dài như astronaut, universe, telescope (trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu).
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
