Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 11: Science and technology? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Từ vựng: phát minh, rô-bốt, trí tuệ nhân tạo, thí nghiệm. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 11: Science and technology, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Tường thuật câu hỏi Yes/No: asked if / whether + S + V (lùi thì); câu hỏi Wh-: asked + Wh- + S + V (lùi thì), không đảo ngữ. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 11: Science and technology, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Từ vựng: khoa học và công nghệ — invention (phát minh), artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo), robot (rô-bốt), experiment (thí nghiệm), laboratory (phòng thí nghiệm), discover (khám phá), develop (phát triển), 3D printer (máy in 3D), smartphone (điện thoại thông minh), benefit (lợi ích).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 11: Science and technology, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Với câu hỏi Yes/No: asked + if / whether + S + V (lùi thì). B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 11: Science and technology, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Trực tiếp: He asked, "Do you use a smartphone?" — Gián tiếp: He asked me if I used a smartphone. (Anh ấy hỏi tôi có dùng điện thoại thông minh không.)
- Trực tiếp: She asked, "When will robots do housework?" — Gián tiếp: She asked when robots would do housework. (Cô ấy hỏi khi nào rô-bốt sẽ làm việc nhà.)
- Artificial intelligence helps doctors find diseases early. (Trí tuệ nhân tạo giúp bác sĩ phát hiện bệnh sớm.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 11: Science and technology để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ: She asked me if I liked robots. Phát âm: chú ý trọng âm của các từ có hậu tố -ion và -ity, như invention, activity (trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố).
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Điền dạng đúng của tính từ: Ha Noi is (crowded) ____ than my village.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền dạng đúng của tính từ: This exercise is (easy) ____ than that one.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền dạng đúng của tính từ: Winter in the north is (cold) ____ than in the south.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Từ vựng: phát minh, rô-bốt, trí tuệ nhân tạo, thí nghiệm."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Tường thuật câu hỏi Yes/No: asked if / whether + S + V (lùi thì); câu hỏi Wh-: asked + Wh- + S + V (lùi thì), không đảo ngữ."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: khoa học và công nghệ — invention (phát minh), artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo), robot (rô-bốt), experiment (thí nghiệm), laboratory (phòng thí nghiệm), discover (khám phá), develop (phát triển), 3D printer (máy in 3D), smartphone (điện thoại thông minh), benefit (lợi ích)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Với câu hỏi Yes/No: asked + if / whether + S + V (lùi thì)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: khoa học và công nghệ — invention (phát minh), artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo), robot (rô-bốt), experiment (thí nghiệm), laboratory (phòng thí nghiệm), discover (khám phá), develop (phát triển), 3D printer (máy in 3D), smartphone (điện thoại thông minh), benefit (lợi ích). Ngữ pháp: câu tường thuật dạng câu hỏi.
- Tổng kết ghi nhớ: Từ vựng: phát minh, rô-bốt, trí tuệ nhân tạo, thí nghiệm.; Tường thuật câu hỏi Yes/No: asked if / whether + S + V (lùi thì); câu hỏi Wh-: asked + Wh- + S + V (lùi thì), không đảo ngữ.; Công nghệ mang lại nhiều lợi ích nhưng cần dùng một cách an toàn, có trách nhiệm.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Trực tiếp: He asked, "Do you use a smartphone?" — Gián tiếp: He asked me if I used a smartphone. (Anh ấy hỏi tôi có dùng điện thoại thông minh không.)
- Trực tiếp: She asked, "When will robots do housework?" — Gián tiếp: She asked when robots would do housework. (Cô ấy hỏi khi nào rô-bốt sẽ làm việc nhà.)
- Artificial intelligence helps doctors find diseases early. (Trí tuệ nhân tạo giúp bác sĩ phát hiện bệnh sớm.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 11: Science and technology (Từ vựng: phát minh, rô-bốt, trí tuệ nhân tạo, thí nghiệm.; Tường thuật câu hỏi Yes/No: asked if / whether + S + V (lùi thì); câu hỏi Wh-: asked + Wh- + S + V (lùi thì), không đảo ngữ.; Công nghệ mang lại nhiều lợi ích nhưng cần dùng một cách an toàn, có trách nhiệm.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ: She asked me if I liked robots. Phát âm: chú ý trọng âm của các từ có hậu tố -ion và -ity, như invention, activity (trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố).
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
