Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 10: Communication in the future? A. Từ vựng: các hình thức giao tiếp hiện đại và tương lai. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 10: Communication in the future, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Tương lai tiếp diễn: will be + V-ing — hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 10: Communication in the future, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Từ vựng: giao tiếp trong tương lai — video conference (họp video), holography (ảnh ba chiều), telepathy (thần giao cách cảm), translation machine (máy dịch), body language (ngôn ngữ cơ thể), face-to-face (trực tiếp), instant message (tin nhắn tức thời), social network (mạng xã hội), emoticon (biểu tượng cảm xúc), signal (tín hiệu). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 10: Communication in the future, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. tomorrow, we will be having a video conference.* Thì tương lai đơn will + V diễn tả quyết định tức thời hoặc dự đoán.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 10: Communication in the future, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- This time next week, I will be talking to my pen friend online. (Giờ này tuần sau, tôi sẽ đang nói chuyện với bạn qua thư trực tuyến.) — Tương lai tiếp diễn.
- People will use holography to meet each other. (Mọi người sẽ dùng ảnh ba chiều để gặp nhau.) — Tương lai đơn, dự đoán.
- Body language helps us understand feelings even without words. (Ngôn ngữ cơ thể giúp ta hiểu cảm xúc ngay cả khi không có lời nói.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 10: Communication in the future để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Phát âm: phân biệt âm /aɪ/ (như trong time) và /eɪ/ (như trong face) trong các từ chỉ giao tiếp.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Chia động từ: I (enjoy) ____ (read) comic books.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Chia động từ: She (not / like) ____ (get) up early.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Chia động từ: They (play) ____ football every afternoon.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Từ vựng: các hình thức giao tiếp hiện đại và tương lai."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Tương lai tiếp diễn: will be + V-ing — hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: giao tiếp trong tương lai — video conference (họp video), holography (ảnh ba chiều), telepathy (thần giao cách cảm), translation machine (máy dịch), body language (ngôn ngữ cơ thể), face-to-face (trực tiếp), instant message (tin nhắn tức thời), social network (mạng xã hội), emoticon (biểu tượng cảm xúc), signal (tín hiệu)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "tomorrow, we will be having a video conference. Thì tương lai đơn will + V diễn tả quyết định tức thời hoặc dự đoán."*
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: giao tiếp trong tương lai — video conference (họp video), holography (ảnh ba chiều), telepathy (thần giao cách cảm), translation machine (máy dịch), body language (ngôn ngữ cơ thể), face-to-face (trực tiếp), instant message (tin nhắn tức thời), social network (mạng xã hội), emoticon (biểu tượng cảm xúc), signal (tín hiệu). Ngữ pháp: thì tương lai tiếp diễn — will be + V-ing, diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
- Tổng kết ghi nhớ: Từ vựng: các hình thức giao tiếp hiện đại và tương lai.; Tương lai tiếp diễn: will be + V-ing — hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.; Công nghệ giúp giao tiếp nhanh hơn, nhưng giao tiếp trực tiếp vẫn rất quan trọng.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- This time next week, I will be talking to my pen friend online. (Giờ này tuần sau, tôi sẽ đang nói chuyện với bạn qua thư trực tuyến.) — Tương lai tiếp diễn.
- People will use holography to meet each other. (Mọi người sẽ dùng ảnh ba chiều để gặp nhau.) — Tương lai đơn, dự đoán.
- Body language helps us understand feelings even without words. (Ngôn ngữ cơ thể giúp ta hiểu cảm xúc ngay cả khi không có lời nói.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 10: Communication in the future (Từ vựng: các hình thức giao tiếp hiện đại và tương lai.; Tương lai tiếp diễn: will be + V-ing — hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.; Công nghệ giúp giao tiếp nhanh hơn, nhưng giao tiếp trực tiếp vẫn rất quan trọng.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Phát âm: phân biệt âm /aɪ/ (như trong time) và /eɪ/ (như trong face) trong các từ chỉ giao tiếp.
- Bài 4: enjoy reading. Bài 2. doesn't like getting. Bài 3. play. Bài 4. more crowded. Bài 5. easier. Bài 6. colder. Bài 7. should. Bài 8. shouldn't. Bài 9. 1–a, 2–b, 3–c, 4–d. Bài 10. villages. Bài 11. herds. Bài 12. I am interested in playing badminton. Bài 13. She is fond of singing. Bài 14. You shouldn't use your phone in class. Bài 15. How often does he go swimming? Bài 16. Where does she live? Bài 17. You should help your parents with housework. Bài 18. Life in the countryside is more peaceful. Bài 19. likes → like. Bài 20. go → goes. Bài 21. Country life is less stressful than city life. Bài 22. I am not interested in doing housework. Bài 23. a. She loves dancing and singing. b. She practises every Saturday. Bài 24. Đáp án mở: đoạn văn 4–5 câu, đúng ngữ pháp, đúng chủ đề; ví dụ: "My friend Nam is a teenager. He loves playing football. He practises with his classmates every afternoon. He also enjoys reading books. He helps his parents at weekends."
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
