Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 9: Natural disasters? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Từ vựng: tên các loại thiên tai, công tác cứu hộ, phòng tránh.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 9: Natural disasters, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Quá khứ tiếp diễn: was / were + V-ing; dùng với while / when để kể hai hành động trong quá khứ. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 9: Natural disasters, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Từ vựng: thiên tai — earthquake (động đất), flood (lũ lụt), typhoon (bão), volcanic eruption (núi lửa phun trào), landslide (sạt lở đất), drought (hạn hán), tsunami (sóng thần), rescue (cứu hộ), shelter (nơi trú ẩn), emergency kit (bộ dụng cụ khẩn cấp). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 9: Natural disasters, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Ví dụ: While we were sleeping, the earthquake happened. Phát âm: phân biệt âm /dʒ/ (như trong job) và /tʃ/ (như trong chair). D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 9: Natural disasters, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- When the typhoon came, people were staying at home. (Khi bão đến, mọi người đang ở nhà.) — were staying (quá khứ tiếp diễn) là hành động đang diễn ra.
- While she was watching the news, she heard about the flood. (Trong lúc cô ấy đang xem tin tức, cô ấy nghe tin về trận lũ.)
- Families should prepare an emergency kit before the storm season. (Các gia đình nên chuẩn bị bộ dụng cụ khẩn cấp trước mùa bão.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 9: Natural disasters để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ: While we were sleeping, the earthquake happened. Phát âm: phân biệt âm /dʒ/ (như trong job) và /tʃ/ (như trong chair).
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Tìm và sửa lỗi sai: Life in the city is busyer than in the village.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Đọc đoạn văn và trả lời: "Minh lives in a small village. He likes riding his bike to school. In his free time, he helps his parents in the fields. He enjoys flying kites with his friends." Hỏi: What does Minh enjoy doing? → ____.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết 3 câu về hoạt động giải trí của em, dùng thì hiện tại đơn và động từ chỉ sở thích + V-ing. ---
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Từ vựng: tên các loại thiên tai, công tác cứu hộ, phòng tránh."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Quá khứ tiếp diễn: was / were + V-ing; dùng với while / when để kể hai hành động trong quá khứ."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: thiên tai — earthquake (động đất), flood (lũ lụt), typhoon (bão), volcanic eruption (núi lửa phun trào), landslide (sạt lở đất), drought (hạn hán), tsunami (sóng thần), rescue (cứu hộ), shelter (nơi trú ẩn), emergency kit (bộ dụng cụ khẩn cấp)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ví dụ: While we were sleeping, the earthquake happened. Phát âm: phân biệt âm /dʒ/ (như trong job) và /tʃ/ (như trong chair)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: thiên tai — earthquake (động đất), flood (lũ lụt), typhoon (bão), volcanic eruption (núi lửa phun trào), landslide (sạt lở đất), drought (hạn hán), tsunami (sóng thần), rescue (cứu hộ), shelter (nơi trú ẩn), emergency kit (bộ dụng cụ khẩn cấp). Ngữ pháp: thì quá khứ tiếp diễn kết hợp quá khứ đơn để kể chuyện đang xảy ra thì một sự việc khác xen vào: While / When + quá khứ tiếp diễn, quá khứ đơn hoặc quá khứ đơn + while / when + quá khứ tiếp diễn.
- Tổng kết ghi nhớ: Từ vựng: tên các loại thiên tai, công tác cứu hộ, phòng tránh.; Quá khứ tiếp diễn: was / were + V-ing; dùng với while / when để kể hai hành động trong quá khứ.; Phòng tránh thiên tai: theo dõi dự báo thời tiết, chuẩn bị đồ dùng khẩn cấp, biết nơi trú ẩn an toàn.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- When the typhoon came, people were staying at home. (Khi bão đến, mọi người đang ở nhà.) — were staying (quá khứ tiếp diễn) là hành động đang diễn ra.
- While she was watching the news, she heard about the flood. (Trong lúc cô ấy đang xem tin tức, cô ấy nghe tin về trận lũ.)
- Families should prepare an emergency kit before the storm season. (Các gia đình nên chuẩn bị bộ dụng cụ khẩn cấp trước mùa bão.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 9: Natural disasters (Từ vựng: tên các loại thiên tai, công tác cứu hộ, phòng tránh.; Quá khứ tiếp diễn: was / were + V-ing; dùng với while / when để kể hai hành động trong quá khứ.; Phòng tránh thiên tai: theo dõi dự báo thời tiết, chuẩn bị đồ dùng khẩn cấp, biết nơi trú ẩn an toàn.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ: While we were sleeping, the earthquake happened. Phát âm: phân biệt âm /dʒ/ (như trong job) và /tʃ/ (như trong chair).
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
