Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 8: Shopping? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Từ vựng: giá cả, mặc cả, mua sắm trực tuyến, quyền lợi người tiêu dùng. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 8: Shopping, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Câu tường thuật: lùi thì, đổi đại từ và trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 8: Shopping, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Từ vựng: mua sắm — bargain (mặc cả), discount (giảm giá), price tag (nhãn giá), shopaholic (người nghiện mua sắm), delivery (giao hàng), refund (hoàn tiền), receipt (hóa đơn), try on (mặc thử), fixed price (giá cố định), open-air market (chợ trời). B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 8: Shopping, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Đại từ và trạng từ chỉ thời gian cũng thay đổi: this → that, today → that day, now → then. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 8: Shopping, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Trực tiếp: Lan said, "I like this dress." — Gián tiếp: Lan said that she liked that dress. (Lan nói rằng cô ấy thích chiếc váy đó.)
- Trực tiếp: He said, "I will buy a new phone." — Gián tiếp: He said that he would buy a new phone. (Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ mua điện thoại mới.)
- The shop offers a 20% discount this week. (Cửa hàng giảm giá 20% trong tuần này.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 8: Shopping để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Phát âm: phân biệt các cụm phụ âm /sp/ (như trong special) và /st/ (như trong store).
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Sắp xếp thành câu đúng: like / I / to / in / free time / my / swimming / go.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Sắp xếp thành câu đúng: countryside / the / in / people / friendly / are / more.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Tìm và sửa lỗi sai: She enjoy to play badminton on Sundays.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Từ vựng: giá cả, mặc cả, mua sắm trực tuyến, quyền lợi người tiêu dùng."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Câu tường thuật: lùi thì, đổi đại từ và trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: mua sắm — bargain (mặc cả), discount (giảm giá), price tag (nhãn giá), shopaholic (người nghiện mua sắm), delivery (giao hàng), refund (hoàn tiền), receipt (hóa đơn), try on (mặc thử), fixed price (giá cố định), open-air market (chợ trời)."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Đại từ và trạng từ chỉ thời gian cũng thay đổi: this → that, today → that day, now → then."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: mua sắm — bargain (mặc cả), discount (giảm giá), price tag (nhãn giá), shopaholic (người nghiện mua sắm), delivery (giao hàng), refund (hoàn tiền), receipt (hóa đơn), try on (mặc thử), fixed price (giá cố định), open-air market (chợ trời). Ngữ pháp: câu tường thuật dạng câu kể — khi chuyển từ lời nói trực tiếp sang gián tiếp, lùi thì: hiện tại đơn → quá khứ đơn; hiện tại tiếp diễn → quá khứ tiếp diễn; will → would; can → could.
- Tổng kết ghi nhớ: Từ vựng: giá cả, mặc cả, mua sắm trực tuyến, quyền lợi người tiêu dùng.; Câu tường thuật: lùi thì, đổi đại từ và trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn.; Mua sắm thông minh: so sánh giá, kiểm tra chất lượng, giữ hóa đơn.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Trực tiếp: Lan said, "I like this dress." — Gián tiếp: Lan said that she liked that dress. (Lan nói rằng cô ấy thích chiếc váy đó.)
- Trực tiếp: He said, "I will buy a new phone." — Gián tiếp: He said that he would buy a new phone. (Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ mua điện thoại mới.)
- The shop offers a 20% discount this week. (Cửa hàng giảm giá 20% trong tuần này.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 8: Shopping (Từ vựng: giá cả, mặc cả, mua sắm trực tuyến, quyền lợi người tiêu dùng.; Câu tường thuật: lùi thì, đổi đại từ và trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn.; Mua sắm thông minh: so sánh giá, kiểm tra chất lượng, giữ hóa đơn.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Phát âm: phân biệt các cụm phụ âm /sp/ (như trong special) và /st/ (như trong store).
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
